Trang chủ Sản phẩm
| Đầu nối | |
| Cổng bảng điều khiển | 2 x USB Loại A Nữ (Màu trắng) 1 x VGA Nữ (Màu xanh) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini Nữ (Màu xanh lá cây) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini nữ (màu hồng) |
| Cổng KVM | 1 x SPHD Nữ (Màu vàng) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini Nữ (Màu xanh lá cây) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini nữ (màu hồng) |
| Cổng mạng LAN | 2 x RJ-45 Nữ |
| Phương tiện ảo | 1 x USB Mini-B Nữ |
| Sức mạnh | 2 x Giắc cắm DC |
| Số sê-ri | 2 x RJ-45 Nữ |
| Kiểm soát | 1x PS/2 Nữ |
| Công tắc | |
| Đặt lại | 1 x Nút nhấn bán lõm (Đen) |
| Mô phỏng | |
| Bàn phím / Chuột | Cổng USB, PS/2 |
| Đèn LED | |
| Sức mạnh | 2 (Màu xanh lá cây) |
| Video | Bảng điều khiển cục bộ - 1920 x 1200 @ 60 Hz Bảng điều khiển từ xa - 1920 x 1200 |
| Tiêu thụ điện năng | DC5V:7.46W:39BTU/h Ghi chú: ● Phép đo bằng Watts cho biết mức tiêu thụ điện năng điển hình của thiết bị không có tải bên ngoài. ● Phép đo bằng BTU/h cho biết mức tiêu thụ điện năng của thiết bị khi nó được tải đầy. |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 50°C (CN9000) 0 - 40°C (Bộ chuyển đổi nguồn) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 - 60°C |
| Độ ẩm | 0 - 80% RH, Không ngưng tụ |
| Tính chất vật lý | |
| Nhà ở | Kim loại |
| Trọng lượng | 0,86 kg (1,89 lb) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Ch) | 20,00 x 15,41 x 2,85 cm (7,87 x 6,07 x 1,12 in.) |
| Ghi chú | Đối với một số sản phẩm gắn trên giá đỡ, xin lưu ý rằng kích thước vật lý tiêu chuẩn của WxDxH được thể hiện bằng định dạng LxWxH. |
Không có datasheet có sẵn.