Trang chủ Sản phẩm
| Kết nối máy tính | 2 |
| Lựa chọn cổng | Phím nóng, Nút nhấn |
| Đầu nối | |
| Cổng bảng điều khiển | 2 x USB Loại A Nữ (bảng điều khiển sau) 1 x HDMI Nữ (Đen) 2 x 3.5 mm Giắc cắm âm thanh Nữ (Màu xanh lá; 1 x trước, 1 x sau) 2 x 3.5 mm Giắc cắm âm thanh Nữ (Màu hồng; 1 x trước, 1 x sau) |
| Cổng KVM | 2 x USB Loại B Nữ 2 x HDMI Nữ (Đen) Giắc cắm âm thanh 2 x 3,5 mm Nữ (Màu xanh lá cây) Giắc cắm âm thanh nữ 2 x 3,5 mm (Màu hồng) |
| Nâng cấp chương trình cơ sở | Giắc cắm âm thanh 1 x 3,5 mm Nữ (Đen) |
| Sức mạnh | 1 x Giắc cắm DC |
| Trung tâm USB | 2 x USB Loại A Nữ (1 x bảng điều khiển phía trước; 1 x bảng điều khiển phía sau) |
| Công tắc | |
| Đã chọn | 3 x Nút nhấn |
| Đèn LED | |
| Âm thanh | 3 (Màu xanh lá cây) |
| KVM | 3 (Cam) |
| USB | 3 (Màu xanh lá cây) |
| Mô phỏng | |
| Bàn phím / Chuột | USB |
| Video | 1920 x 1080 @ 60Hz / 1920 x 1200 @ 60Hz |
| Khoảng thời gian quét | 1-99 giây (mặc định: 5 giây) |
| Tiêu thụ điện năng | DC5.3V:2.7W:28BTU/h Ghi chú: ● Phép đo bằng Watts cho biết mức tiêu thụ điện năng điển hình của thiết bị không có tải bên ngoài. ● Phép đo bằng BTU/h cho biết mức tiêu thụ điện năng của thiết bị khi nó được tải đầy. |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20-60°C |
| Độ ẩm | 0-80% RH, Không ngưng tụ |
| Tính chất vật lý | |
| Nhà ở | Kim loại, Nhựa |
| Trọng lượng | 0,42 kg (0,93 lb) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Ch) | 20,63 x 7,24 x 4,40 cm (8,12 x 2,85 x 1,73 in.) |
| Ghi chú | Đối với một số sản phẩm gắn trên giá đỡ, xin lưu ý rằng kích thước vật lý tiêu chuẩn của WxDxH được thể hiện bằng định dạng LxWxH. |

Không có datasheet có sẵn.