Trang chủ Sản phẩm
| Kết nối máy tính | 2 |
| Lựa chọn cổng | Phím nóng, Nút nhấn, Chuột, Lệnh RS-232 |
| Đầu nối | |
| Cổng bảng điều khiển | 2 x USB Loại A Nữ 1 x DisplayPort Nữ (Đen) 1 x HDMI Nữ (Đen) 2 x 3.5mm Audio Jack Nữ (Xanh lá cây; 1 x trước, 1 x sau) 2 x Giắc cắm âm thanh 3,5 mm Nữ (Màu hồng; 1 x trước, 1 x sau) 1 x RJ-11 Nữ |
| Cổng KVM (Máy tính) | 2 x USB3.1 Gen1 Loại B Nữ (Màu xanh lam) 2 x DisplayPort Nữ (Đen) Giắc cắm âm thanh 2 x 3,5 mm Nữ (Màu xanh lá cây) 2 x Giắc cắm âm thanh 3,5mm Nữ (Màu hồng) |
| Sức mạnh | 1 x Giắc cắm DC |
| Trung tâm USB | 2 x USB3.1 Gen1 Type A Nữ (Màu xanh lam; 1 x bảng điều khiển phía trước; 1 x bảng điều khiển phía sau) |
| Công tắc | |
| Đã chọn | 2 x Nút nhấn |
| Đèn LED | |
| Trực tuyến / Đã chọn | 2 (Cam) |
| Liên kết USB | 2 (Màu xanh lá cây) |
| Mô phỏng | |
| Bàn phím / Chuột | USB |
| Video | Lên đến 4096 x 2160 @ 60Hz, 2560 x 1440 @ 144Hz |
| Khoảng thời gian quét | 1-99 giây (Mặc định: 5 giây) |
| Tiêu thụ điện năng | DC5V:4,09W:62BTU/giờ Ghi chú: ● Phép đo bằng Watts cho biết mức tiêu thụ điện năng điển hình của thiết bị không có tải bên ngoài. ● Phép đo bằng BTU/h cho biết mức tiêu thụ điện năng của thiết bị khi nó được tải đầy. |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20-60°C |
| Độ ẩm | 0-80% RH, Không ngưng tụ |
| Tính chất vật lý | |
| Nhà ở | Kim loại, Nhựa |
| Trọng lượng | 0,73 kg (1,61 lb) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Ch) | 21,00 x 8,80 x 5,55 cm (8,27 x 3,46 x 2,19 in.) |
| Ghi chú | Đối với một số sản phẩm gắn trên giá đỡ, xin lưu ý rằng kích thước vật lý tiêu chuẩn của WxDxH được thể hiện bằng định dạng LxWxH. |

Không có datasheet có sẵn.