Trang chủ Sản phẩm
Bộ chuyển mạch Ethernet Gigabit Layer 2+ 54 cổng ES0154 lý tưởng để lắp đặt với các sản phẩm ATEN KVM qua IP. Nó đơn giản hóa quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng OT với dòng sản phẩm ATEN KVM qua IP bằng cách loại bỏ sự phức tạp trong thiết lập. Nó cung cấp cấu hình 54 cổng hiệu suất cao, đầy đủ các tính năng L2+ và các chức năng nâng cao bao gồm định tuyến tĩnh Layer 3, máy chủ DHCP, hỗ trợ IPv6 và LLDP, làm cho nó trở thành một giải pháp linh hoạt để nâng cao hiệu suất mạng. Nó cung cấp sự kết hợp giữa các cổng SFP28 (cáp quang) và RJ-45 (cáp đồng) để phục vụ nhiều nhu cầu mạng khác nhau.
ES0154 cung cấp 6 cổng SFP28 (1G/10G/25G) và 48 cổng RJ-45 (10M/100M/1G).
Việc triển khai ES0154 nhanh chóng và dễ dàng. Thiết kế cắm và chạy của nó loại bỏ nhu cầu cài đặt phần mềm hoặc cấu hình thiết bị. Chỉ cần kết nối các bộ phát và bộ thu với ES0154 bằng cáp Cat 5e/6. Với đầy đủ các chức năng giúp tối ưu hóa hiệu quả mạng, khả năng quản lý và độ tin cậy cho môi trường mạng, ES0154 đóng vai trò là giải pháp chuyển mạch mạng lý tưởng. Nó đặc biệt có giá trị trong các ứng dụng mà các thiết bị kết nối đóng vai trò quan trọng trong hoạt động mạng, bao gồm cả cơ sở hạ tầng OT cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các doanh nghiệp lớn.
| Đầu nối | |
| Cổng RJ-45 10/100/1000 | 48 |
| Cổng Uplink SFP28 | 6 |
| Cổng điều khiển | 1 x RJ45 |
| Bảng điều khiển từ xa | 1 cổng RJ45 |
| Cổng USB | 1 |
| Hiệu suất | |
| Dung lượng chuyển mạch | 396 Gbps |
| Tỷ giá giao dịch kỳ hạn | 295 Mpps |
| Bộ nhớ Flash | 256 MB |
| DRAM | 1GB |
| Kích thước bảng địa chỉ MAC | 32K |
| Khung ảnh cỡ lớn | 10 KB |
| Tự đàm phán | Đúng |
| Công suất đầu vào tối đa | Điện áp 100-240V AC, tần số 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện năng | 54W (TỐI ĐA) 177BTU/h Lưu ý: ● Công suất đo bằng Watt thể hiện mức tiêu thụ điện năng điển hình của thiết bị khi không có tải ngoài. ● Công suất đo bằng BTU/h thể hiện mức tiêu thụ điện năng của thiết bị khi hoạt động hết công suất. |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | -5–45°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40–70°C |
| Độ ẩm | Độ ẩm tương đối 5%–95%, không ngưng tụ. |
| Tính chất vật lý | |
| Không gian giá đỡ | 19" |
| Nhà ở | Kim loại |
| Cân nặng | 4,68 kg (10,32 lb) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 44,20 x 42,00 x 4,36 cm (17,4 x 16,54 x 1,72 in.) |
| Lô thùng carton | 1 cái |
| Ghi chú | Đối với một số sản phẩm gắn trên giá đỡ, xin lưu ý rằng kích thước vật lý tiêu chuẩn WxDxH được thể hiện bằng định dạng LxWxH. |

Không có datasheet có sẵn.