Trang chủ Sản phẩm
| Đầu nối | |
| Cổng USB | 2 x USB Loại A Nữ (Màu trắng) |
| Cổng bảng điều khiển | 2 x USB Loại A Nữ (Màu trắng) 1 x HDMI Nữ (Đen) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini (Màu xanh lá cây) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini (Màu hồng) 1 x DB-9 Nam (Đen) |
| Cổng KVM | Không có |
| Sức mạnh | 1 x Giắc cắm DC (Đen) |
| Cổng mạng LAN | 1 x RJ-45 (Đen) 1 x Khe cắm SFP |
| Công tắc | |
| Hệ điều hành | 1 x Nút nhấn |
| Video | 1 x Nút nhấn |
| Đồ họa | 1 x Nút nhấn |
| Đặt lại | 1 x Nút nhấn bán lõm |
| Đèn LED | |
| 10/100/1000 Mbps | 1 (10: Cam / 100: Cam & Xanh lục / 1000: Xanh lục) |
| Sức mạnh | 1 (Màu xanh) |
| Địa phương | 1 (Màu xanh lá cây) |
| Từ xa | 1 (Màu xanh lá cây) |
| Mô phỏng | |
| Bàn phím / Chuột | USB |
| Tiêu thụ điện năng | DC5V:5.65W:52BTU/h Ghi chú: ● Phép đo bằng Watts cho biết mức tiêu thụ điện năng điển hình của thiết bị không có tải bên ngoài. ● Phép đo bằng BTU/h cho biết mức tiêu thụ điện năng của thiết bị khi nó được tải đầy. |
| Độ phân giải video | 3840 x 2160 @ 60Hz (4:2:0), 3840 x 2160 @ 30 Hz (4:4:4) |
| Độ trễ | < 5ms |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20–60°C |
| Độ ẩm | 0–95% RH, Không ngưng tụ |
| Tính chất vật lý | |
| Nhà ở | Kim loại |
| Trọng lượng | 1,23 kg ( 2,71 lb ) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Ch) | 22,75 x 17,16 x 5,48 cm (8,96 x 6,76 x 2,16 in.) |
| Ghi chú | Đối với một số sản phẩm gắn trên giá đỡ, xin lưu ý rằng kích thước vật lý tiêu chuẩn của WxDxH được thể hiện bằng định dạng LxWxH. |

Không có datasheet có sẵn.