Trang chủ Sản phẩm
| Đầu nối | |
| Cổng bảng điều khiển | 2 x USB Loại A Nữ (Màu trắng) 1 x DisplayPort Nữ (Đen) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini (Màu xanh lá cây) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini (Màu hồng) 1 x DB-9 Nam (Đen) |
| Cổng KVM | 1 x USB Loại B Nữ (Màu trắng) 1 x DisplayPort Nữ (Đen) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini (Màu xanh lá cây) 1 x Giắc cắm âm thanh nổi mini (Màu hồng) 1 x DB-9 Nữ (Đen) |
| Sức mạnh | 1 x Giắc cắm DC (Đen) |
| Cổng mạng LAN | 1 x RJ-45 (Đen, PoE) 1 x Khe cắm SFP |
| Công tắc | |
| Hệ điều hành | Không có |
| Video | Không có |
| Đồ họa | Không có |
| Đặt lại | 1 x Nút nhấn bán lõm |
| Đèn LED | |
| 10/100/1000 Mbps | 1 (10: Cam / 100: Cam & Xanh lục / 1000: Xanh lục) |
| Sức mạnh | 1 (Màu xanh) |
| Địa phương | 1 (Màu xanh lá cây) |
| Từ xa | 1 (Màu xanh lá cây) |
| Mô phỏng | |
| Bàn phím / Chuột | USB |
| Tiêu thụ điện năng | POE:11.88W:60BTU/h Ghi chú: ● Phép đo bằng Watts cho biết mức tiêu thụ điện năng điển hình của thiết bị không có tải bên ngoài. ● Phép đo bằng BTU/h cho biết mức tiêu thụ điện năng của thiết bị khi nó được tải đầy. |
| Độ phân giải video | Lên đến 3840 x 2160 @ 30Hz |
| Độ trễ | < 5ms |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20–60°C |
| Độ ẩm | 0–95% RH, Không ngưng tụ |
| Tính chất vật lý | |
| Nhà ở | Kim loại |
| Trọng lượng | 1,15 kg (2,53 lb) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Ch) | 21,50 x 16,29 x 4,18 cm (8,46 x 6,41 x 1,65 in.) |
| Ghi chú | Đối với một số sản phẩm gắn trên giá đỡ, xin lưu ý rằng kích thước vật lý tiêu chuẩn của WxDxH được thể hiện bằng định dạng LxWxH. |

Không có datasheet có sẵn.