logo desktop

DS-1100KI(C) - Controller Hikvision

Giá: Liên hệ
  • Hỗ trợ chia màn hình video theo khu vực
  • Hỗ trợ mở/đóng cửa sổ, di chuyển cửa sổ, thu phóng cửa sổ, chia cửa sổ, thu phóng cửa sổ con và các thao tác khác
  • Hỗ trợ thao tác nhóm, thao tác macro và các thao tác hàng loạt khác
  • Hỗ trợ xem trước hình ảnh camera theo thời gian thực thông qua bàn phím
  • Hỗ trợ chuyển đổi ID vị trí camera bằng cách sử dụng nút PREV và nút NEXT trên bàn phím
  • Hỗ trợ điều khiển hướng PTZ thông qua cần điều khiển 4 trục
  • Hỗ trợ phát lại bộ giải mã thông qua màn hình video
  • Hỗ trợ phát lại các tệp video DVR và NVR thông qua bàn phím và hỗ trợ chụp và cắt ảnh
  • Hỗ trợ truy cập thiết bị thông qua SDK và các giao thức tiêu chuẩn ONVIF
  • Có thể truy cập được bởi iSecure và HikCentral
  • Cho phép 32 người dùng (1 quản trị viên và 31 người vận hành) quản lý tối đa 4000 thiết bị
  • Hỗ trợ thêm, sửa đổi và xóa vị trí camera theo lô
  • Hỗ trợ nhập/xuất tệp cấu hình

Thông số kỹ thuật Bộ điều khiển Hikvision DS-1100KI(C)

Giao diện kết nối (Interface)

  • Cổng mạng: 01 × RJ45 Ethernet 10/100/1000 Mbps (tự động thích ứng)
  • Wi-Fi: Không hỗ trợ
  • Cổng USB: 01 × USB 2.0
  • Cổng giao tiếp nối tiếp: RS-485, RS-422

Hiển thị (Display)

  • Màn hình: LCD 7 inch

Điều khiển (Joystick)

  • Joystick: Joystick 4 trục, 1 nút bấm, hỗ trợ điều khiển camera PTZ chính xác và mượt mà.

Âm thanh (Audio)

Ngõ vào âm thanh

  • 01 cổng Audio In 3.5 mm Stereo
  • Hỗ trợ đàm thoại âm thanh hai chiều (Audio Communication)

Ngõ ra âm thanh

  • 01 cổng Audio Out 3.5 mm Stereo
  • Hỗ trợ đàm thoại âm thanh hai chiều (Audio Communication)

Hệ thống (System)

  • Hệ điều hành: Linux
  • Phương thức điều khiển: Qua mạng (Network Control) hoặc cổng nối tiếp (Serial Control)

Khả năng giải mã (Decoding)

  • Hiệu suất giải mã: Hỗ trợ đồng thời 04 kênh Full HD 1080P

Nguồn điện

  • Nguồn cấp: 12 VDC
  • Công suất tiêu thụ: ≤15 W

Điều kiện hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +55°C
  • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90%

Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 435 × 193 × 110 mm
  • Khối lượng: 3.42 kg

Chứng nhận

Chứng nhận quốc tế

  • CE EMC
  • CB
  • CE LVD
  • IC VOC
  • EAC
  • RCM
  • FCC SDoC
  • UL
  • CE RoHS
  • WEEE
  • REACH

Tiêu chuẩn FCC

  • FCC Part 15 Subpart B
  • ANSI C63.4-2014

Tiêu chuẩn CE

  • EN 55032:2015+A1:2020
  • EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021
  • EN 61000-3-3:2013+A1:2019
  • EN 50130-4:2011+A1:2014
  • EN 55035:2017+A11:2020

Danh sách Datasheet:

  • DS-1100KIC_Datasheet_20260228.pdf
    631.48 KB
Zalo Zalo Messenger