Thông số kỹ thuật Camera mạng dạng vòm PTRZ AcuSense 4MP Hikvision DS-2CD2143G2-LIPTRZ(S2U)Y
Camera
- Cảm biến hình ảnh: CMOS quét lũy tiến (Progressive Scan CMOS) 1/3"
- Độ phân giải tối đa: 2688 × 1520 (4 MP)
- Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.005 Lux @ F1.6 (AGC bật); 0 Lux khi bật đèn hỗ trợ
- Tốc độ màn trập: 1 giây đến 1/100.000 giây
- Chế độ ngày/đêm: Bộ lọc hồng ngoại IR-Cut
- Điều chỉnh góc quay từ xa (PTRZ):
- Quay ngang (Pan): 0° ~ 346°
- Nghiêng (Tilt): 0° ~ 75°
- Xoay (Rotate): 0° ~ 344°
- Hỗ trợ điều chỉnh từ xa, tối đa 1.000 chu kỳ
Ống kính
- Loại ống kính: Varifocal điều khiển bằng motor
- Tiêu cự: 2.8 ~ 4 mm
- Góc quan sát (FOV):
- 2.8 mm: Ngang 99.1°, Dọc 58.6°, Chéo 120°
- 4 mm: Ngang 79.9°, Dọc 46.1°, Chéo 93.9°
- Ngàm ống kính: Ø14
- Khẩu độ: F1.6
- Loại khẩu: Cố định
- Độ sâu trường ảnh:
- 2.8 mm: 1.1 m đến vô cực
- 4 mm: 1.3 m đến vô cực
Khoảng cách DORI
Ống kính 2.8 mm
- Phát hiện (Detect): 66.5 m
- Quan sát (Observe): 26.4 m
- Nhận biết (Recognize): 13.3 m
- Xác định (Identify): 6.6 m
Ống kính 4 mm
- Phát hiện: 79.1 m
- Quan sát: 31.4 m
- Nhận biết: 15.8 m
- Xác định: 7.9 m
Đèn hỗ trợ
- Loại đèn: Hồng ngoại (IR) + Ánh sáng trắng
- Tầm chiếu sáng: Lên đến 30 m
- Đèn thông minh: Có
- Bước sóng IR: 850 nm
Video
Luồng chính (Main Stream)
- 50Hz: 25 fps (2688×1520, 1920×1080, 1280×720)
- 60Hz: 30 fps (2688×1520, 1920×1080, 1280×720)
Luồng phụ (Sub Stream)
- 50Hz: 25 fps (1280×720, 640×480, 640×360)
- 60Hz: 30 fps (1280×720, 640×480, 640×360)
Luồng thứ ba (Third Stream)
- 10 fps (1920×1080, 1280×720, 640×480, 640×360)
- (Hỗ trợ trong một số cấu hình nhất định)
Chuẩn nén video
- Main Stream: H.265, H.264, H.265+, H.264+
- Sub Stream: H.265, H.264, MJPEG
- Third Stream: H.265, H.264
Bitrate video
Chuẩn mã hóa
- H.264: Baseline, Main, High Profile
- H.265: Main Profile
Khác
- Hỗ trợ SVC cho H.264/H.265
- Điều khiển bitrate: CBR, VBR
- ROI: 1 vùng cố định trên luồng chính
Âm thanh
(Phiên bản -2U)
- Kiểu âm thanh: Mono
- Chuẩn nén: G.711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, MP3, AAC-LC
- Bitrate âm thanh:
- G.711: 64 Kbps
- G.722.1: 16 Kbps
- G.726: 16 Kbps
- MP2L2: 32~160 Kbps
- MP3: 8~320 Kbps
- AAC-LC: 16~64 Kbps
- Tần số lấy mẫu: 8 / 16 / 32 / 48 kHz
- Lọc tiếng ồn môi trường: Có
Mạng
Giao thức hỗ trợ
TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets
Xem trực tiếp
API
- ONVIF (Profile S/G)
- ISAPI
- SDK
- ISUP
Bảo mật
- Mật khẩu bảo vệ
- HTTPS
- Lọc địa chỉ IP
- Nhật ký bảo mật
- HTTP/HTTPS Authentication
- TLS 1.1/1.2/1.3
- WSSE
Người dùng
- Tối đa 32 tài khoản
- 3 cấp quyền: Quản trị viên, Người vận hành, Người dùng
Phần mềm hỗ trợ
- iVMS-4200
- Hik-Connect
- HikCentral
Lưu trữ
- NAS (NFS, SMB/CIFS)
- ANR
- Hỗ trợ thẻ nhớ Hikvision mã hóa và kiểm tra sức khỏe thẻ
Trình duyệt
- Chrome 91+
- Firefox 88+
- Edge 91+
- Safari 13+
Hình ảnh
- Chuyển đổi thông số hình ảnh: Có
- Chế độ ngày/đêm: Day, Night, Auto, Schedule
- Điều chỉnh: Độ sáng, độ bão hòa, độ tương phản, độ nét, cân bằng trắng...
- WDR: 120 dB
- Tỷ lệ S/N: ≥52 dB
- Cải thiện hình ảnh: BLC, HLC, 3D DNR
- Vùng che riêng tư: 4 vùng đa giác
Giao diện
- Cổng mạng: RJ45 10/100 Mbps
- Thẻ nhớ: microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
- Micro tích hợp: 2 micro
- Nút Reset: Có
- Ngõ vào/ra cảnh báo (-S):
- Alarm IN ×1
- Alarm OUT ×1 (12VDC, 30mA)
Sự kiện thông minh
Sự kiện cơ bản
- Phát hiện chuyển động (phân biệt người và phương tiện)
- Báo phá hoại video
- Báo lỗi hệ thống
AI AcuSense
- Chụp khuôn mặt
- Vượt hàng rào ảo
- Xâm nhập khu vực
- Đi vào vùng
- Đi ra khỏi vùng
- Phân biệt người và xe
Liên kết cảnh báo
- Gửi email
- Gửi trung tâm giám sát
- Ghi hình
- Chụp ảnh
Nguồn điện
- 12VDC ±25%, 1.25A
- Công suất tối đa: 15W
- Bảo vệ ngược cực
- PoE IEEE 802.3at Class 4
- Công suất tối đa qua PoE: 16W
Thông số chung
- Chất liệu: Kim loại
- Kích thước: Ø121.6 × 101 mm
- Kích thước đóng gói: 150 × 150 × 142 mm
- Khối lượng: Khoảng 730 g
- Khối lượng cả hộp: Khoảng 1 kg
Điều kiện hoạt động
- Nhiệt độ: -30°C đến 60°C
- Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
Ngôn ngữ
- Hỗ trợ 33 ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt.
Tính năng chung
- Heartbeat
- Mirror
- Nhật ký Flash
- Khôi phục mật khẩu qua Email
- Pixel Counter
- Chống nhấp nháy (Anti-banding)
Tiêu chuẩn
EMC
An toàn
Môi trường
Cấp bảo vệ
- IP67 (chống nước, chống bụi)
- IK10 (chống va đập)
- Chuẩn chống ăn mòn: NEMA 4X
Danh sách Datasheet:
-
DS-2CD2143G2-LIPTRZS2UY_Datasheet_20260630.pdf
1 MB