Thông số kỹ thuật Camera mạng dạng vòm Hikvision DS-2CD2746G3-IPTRZS2UY/S(L)(RB)
Máy ảnh
- Cảm biến hình ảnh: CMOS quét lũy tiến 1/1.8 inch (Progressive Scan CMOS)
- Độ phân giải tối đa: 2688 × 1520 (4 MP)
- Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.0005 Lux @ (F1.2, AGC ON); Đen trắng: 0 Lux khi bật hồng ngoại (IR)
- Tốc độ màn trập: 1 giây đến 1/100.000 giây
- Chế độ ngày/đêm: Bộ lọc hồng ngoại IR Cut
- Điều chỉnh góc nhìn:
- Điều chỉnh từ xa (tối đa 1.000 lần)
- Xoay ngang (Pan): 0°–350°
- Nghiêng (Tilt): 0°–85°
- Xoay (Rotate): 0°–350°
Ống kính
- Loại ống kính: Varifocal điều khiển motor, tiêu cự 2.8–12 mm
- Góc quan sát (FOV):
- Ngang: 114.6°–41.8°
- Dọc: 59.3°–23.6°
- Chéo: 141.3°–48.1°
- Ngàm ống kính: Tích hợp
- Khẩu độ: F1.2
- Độ sâu trường ảnh: 1 m đến vô cực
Khoảng cách DORI
Góc rộng (Wide):
- Phát hiện (Detect): 61.5 m
- Quan sát (Observe): 24.4 m
- Nhận biết (Recognize): 12.3 m
- Nhận dạng (Identify): 6.2 m
Góc tele:
- Phát hiện: 151.7 m
- Quan sát: 60.2 m
- Nhận biết: 30.3 m
- Nhận dạng: 15.2 m
Đèn hỗ trợ
- Loại đèn: Hồng ngoại (IR)
- Tầm xa hồng ngoại: Lên đến 40 m
- Đèn hồng ngoại thông minh: Có
- Bước sóng IR: 850 nm
Video
Luồng chính (Main Stream)
50 Hz
- 25 fps (2688 × 1520)
- 25 fps (1920 × 1080)
- 25 fps (1280 × 720)
60 Hz
- 30 fps (2688 × 1520)
- 30 fps (1920 × 1080)
- 30 fps (1280 × 720)
Luồng phụ (Sub Stream)
50 Hz
- 25 fps (1280 × 720 / 640 × 480 / 640 × 360)
60 Hz
- 30 fps (1280 × 720 / 640 × 480 / 640 × 360)
Luồng thứ ba (Third Stream)
50 Hz
- 10 fps (1920 × 1080 / 1280 × 720 / 640 × 480 / 640 × 360)
60 Hz
- 10 fps (1920 × 1080 / 1280 × 720 / 640 × 480 / 640 × 360)
Luồng thứ ba chỉ hỗ trợ trong một số cấu hình.
Chuẩn nén video
- Main Stream: H.265, H.264, H.264+, H.265+
- Sub Stream: H.265, H.264, MJPEG
- Third Stream: H.265, H.264
Khác
- Bitrate video: 32 Kbps – 24 Mbps
- Chuẩn H.264: Baseline / Main / High Profile
- Chuẩn H.265: Main Profile
- Điều khiển bitrate: CBR, VBR
- Mã hóa mở rộng (SVC): H.264 và H.265
- ROI: 1 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ
Âm thanh
- Chuẩn nén: G.711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, MP3, AAC-LC
- Bitrate âm thanh:
- G.711: 64 Kbps
- G.722.1: 16 Kbps
- G.726: 16 Kbps
- MP2L2: 32–192 Kbps
- MP3: 8–320 Kbps
- AAC-LC: 16–64 Kbps
- Tần số lấy mẫu: 8 / 16 / 32 / 48 kHz
- Lọc nhiễu môi trường: Có
Mạng
Giao thức hỗ trợ
TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, WebSocket, WebSockets, SRTP, SFTP.
Khả năng kết nối
- Xem trực tiếp đồng thời: Tối đa 6 kênh
- API: ONVIF (Profile S/G/T), ISAPI, SDK, ISUP
- Tối đa 32 người dùng
- 3 cấp quyền: Quản trị viên, Người vận hành, Người dùng
Bảo mật
- Mật khẩu mạnh
- HTTPS
- TLS 1.1 / 1.2 / 1.3
- Xác thực 802.1X
- Lọc địa chỉ IP
- Watermark
- Nhật ký bảo mật
- RTP/RTSP qua HTTPS
- Xác thực WSSE/Digest
- Xác thực MAC Address
Lưu trữ mạng
Phần mềm hỗ trợ
- iVMS-4200
- Hik-Connect
- HikCentral
Trình duyệt hỗ trợ
- Chrome 91+
- Firefox 88+
- Edge 91+
- Safari 13+
- Dịch vụ cục bộ: Chrome 91+, Firefox 88+, Edge 91+
Hình ảnh
- Chuyển đổi thông số hình ảnh: Có
- Điều chỉnh:
- Xoay hình
- Độ bão hòa
- Độ sáng
- Độ tương phản
- Độ sắc nét
- Gain
- Cân bằng trắng
- Chế độ ngày/đêm: Ngày / Đêm / Tự động / Theo lịch
- Công nghệ cải thiện hình ảnh:
- WDR: 130 dB
- Tỷ lệ S/N: ≥52 dB
- Che vùng riêng tư: 4 vùng đa giác
Giao diện
- Cổng mạng: 1 × RJ45 10/100 Mbps
- Khe cắm thẻ nhớ: microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
- Loa tích hợp: Có
- Công suất tối đa: 2 W
- Mức áp suất âm thanh: 97 dB (đo ở khoảng cách 10 cm)
- Micro tích hợp: Mảng 2 micro
- Âm thanh ngoài:
- 1 ngõ vào Line In
- 1 ngõ ra Line Out
- Báo động: 1 ngõ vào, 1 ngõ ra (24 VDC/24 VAC, 1 A)
- Nút Reset: Có
Sự kiện thông minh
Sự kiện cơ bản
- Phát hiện chuyển động (hỗ trợ phân biệt người và phương tiện)
- Phát hiện phá hoại camera
- Phát hiện ngoại lệ
Sự kiện AI
- Phát hiện thay đổi khung cảnh
Liên kết cảnh báo
- Thông báo về trung tâm giám sát
- Gửi Email
- Kích hoạt ngõ ra báo động
- Ghi hình
- Chụp ảnh
- Phát cảnh báo âm thanh
- Đèn nháy cảnh báo
Công nghệ AI (Deep Learning)
Chụp khuôn mặt
Bảo vệ chu vi
- Vượt hàng rào ảo
- Xâm nhập
- Đi vào vùng
- Đi ra khỏi vùng
- Phân biệt người và phương tiện
Nguồn điện
- 12 VDC ±25%, 1.3 A
- Công suất tối đa: 15.6 W
- Bảo vệ ngược cực
- PoE: IEEE 802.3at Class 4
- Công suất PoE tối đa: 18 W
Thiết kế
- Chất liệu: Kim loại
- Kích thước: Ø155 × 140.4 mm
- Kích thước đóng gói: 203 × 203 × 230 mm
- Khối lượng: Khoảng 1.23 kg
- Khối lượng cả hộp: Khoảng 2.04 kg
Điều kiện hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến 60°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến 60°C
- Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
Chức năng chung
- Heartbeat
- Lật ảnh (Mirror)
- Khôi phục mật khẩu qua Email
- Bộ đếm Pixel
- Chống nhấp nháy (Anti-banding)
- Nhật ký Flash
Ngôn ngữ
Hỗ trợ 33 ngôn ngữ, bao gồm: Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Trung, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga và nhiều ngôn ngữ khác.
Đèn cảnh báo
- Phiên bản /SRB: Đèn nháy đỏ và xanh dương
- Phiên bản /SL: Đèn trắng
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
EMC
- EN 55032:2015
- EN 61000-3-2:2019
- EN 61000-3-3:2013+A1:2019
- EN 50130-4:2011+A1:2014
An toàn
- CB: IEC 62368-1:2014+A11
- CE-LVD: EN 62368-1:2014/A11:2017
Môi trường
Chuẩn bảo vệ
- IP67: Chống bụi và nước hoàn toàn
- IK10: Chống va đập mạnh
- NEMA 4X: Chống ăn mòn, phù hợp môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Danh sách Datasheet:
-
DS-2CD2746G3-IPTRZS2UY_SL_Datasheet_20260629.pdf
882.54 KB