logo desktop

DS-2CD2747G3-LIPTRZS2UY/S(L)(RB) - Camera mạng dạng vòm tiêu cự thay đổi PTRZ thông minh 4 MP Smart Hybrid Light với động cơ ColorVu

Giá: Liên hệ
  • Xoay ngang, dọc, thu phóng bằng động cơ giúp dễ dàng lắp đặt và giám sát
  • Hình ảnh màu sắc sống động 24/7 nhờ công nghệ ColorVu
  • HikAI-ISP cho hiệu quả giảm nhiễu tuyệt vời
  • Đèn nháy chủ động và báo động âm thanh (/SL: ánh sáng trắng, /SRB: ánh sáng đỏ & xanh dương)
  • Âm thanh trong trẻo với micrô kép tích hợp (-2U) và loa PA thông minh
  • Phân loại người và phương tiện dựa trên học sâu
  • Chế độ ánh sáng hồng ngoại, ánh sáng trắng và ánh sáng lai thông minh
  • Thiết kế chống ăn mòn (NEMA 4X), đáng tin cậy hơn
  • Chống nước và bụi (IP67) và chống phá hoại (IK10)
  • Hình ảnh rõ nét ngay cả khi có ánh sáng ngược mạnh nhờ công nghệ WDR thực 130 dB
  • Bao bì chống giả mạo và thân thiện với môi trường

Thông số kỹ thuật Camera Hikvision DS-2CD2747G3-LIPTRZS2UY/S(L)(RB)

1. Camera

  • Cảm biến hình ảnh: CMOS Progressive Scan 1/1.8 inch.
  • Độ phân giải tối đa: 2688 × 1520 (4 MP).
  • Độ nhạy sáng:
    • Màu: 0.0005 Lux @ F1.2 (AGC ON).
    • 0 Lux khi bật đèn trợ sáng.
  • Tốc độ màn trập: 1 giây đến 1/100.000 giây.
  • Chế độ ngày/đêm: Bộ lọc hồng ngoại IR Cut tự động.
  • Điều chỉnh góc từ xa (PTRZ, tối đa 1.000 lần):
    • Xoay ngang (Pan): 0° ~ 350°.
    • Nghiêng (Tilt): 0° ~ 85°.
    • Xoay (Rotate): 0° ~ 350°.

2. Ống kính

  • Loại ống kính: Ống kính varifocal điều khiển bằng động cơ (Motorized PTRZ).
  • Tiêu cự: 2.8 ~ 12 mm.
  • Góc quan sát:
    • Góc nhìn ngang: 114.6° ~ 41.8°.
    • Góc nhìn dọc: 59.3° ~ 23.6°.
    • Góc nhìn chéo: 141.3° ~ 48.1°.
  • Ngàm ống kính: Tích hợp.
  • Kiểu khẩu: Cố định.
  • Khẩu độ: F1.2.
  • Độ sâu trường ảnh: 1 m đến vô cực.

3. Khoảng cách DORI

Góc rộng (2.8 mm):

  • Phát hiện (Detect): 61.5 m.
  • Quan sát (Observe): 24.4 m.
  • Nhận diện (Recognize): 12.3 m.
  • Xác định (Identify): 6.2 m.

Góc tele (12 mm):

  • Phát hiện (Detect): 151.7 m.
  • Quan sát (Observe): 60.2 m.
  • Nhận diện (Recognize): 30.3 m.
  • Xác định (Identify): 15.2 m.

4. Đèn trợ sáng

  • Loại đèn: Đèn hồng ngoại (IR) và đèn LED ánh sáng trắng (Smart Hybrid Light).
  • Tầm chiếu sáng: Lên đến 40 m.
  • Hỗ trợ đèn trợ sáng thông minh.
  • Bước sóng hồng ngoại: 850 nm.

5. Video

  • Luồng chính (Main Stream):
    • 25 fps (50 Hz) hoặc 30 fps (60 Hz).
    • Độ phân giải hỗ trợ:
      • 2688 × 1520.
      • 1920 × 1080.
      • 1280 × 720.
  • Luồng phụ (Sub Stream):
    • 25 fps (50 Hz) hoặc 30 fps (60 Hz).
    • Độ phân giải:
      • 1280 × 720.
      • 640 × 480.
      • 640 × 360.
  • Luồng thứ ba (Third Stream) (hỗ trợ trong một số cấu hình):
    • 10 fps.
    • Độ phân giải:
      • 1920 × 1080.
      • 1280 × 720.
      • 640 × 480.
      • 640 × 360.
  • Chuẩn nén video:
    • H.265.
    • H.265+.
    • H.264.
    • H.264+.
    • MJPEG (luồng phụ).
  • Bitrate video: 32 Kbps ~ 24 Mbps.
  • Điều khiển bitrate: CBR và VBR.
  • Hồ sơ mã hóa:
    • H.264: Baseline, Main, High Profile.
    • H.265: Main Profile.
  • Hỗ trợ Scalable Video Coding (SVC).
  • ROI: 01 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ.

6. Âm thanh

  • Micro kép tích hợp (Array Dual Microphone).
  • Loa tích hợp:
    • Số lượng: 01 loa.
    • Công suất tối đa: 2 W.
    • Âm lượng tối đa: 97 dB (ở khoảng cách 10 cm).
  • Chuẩn nén âm thanh:
    • G.711.
    • G.722.1.
    • G.726.
    • PCM.
    • MP2L2.
    • MP3.
    • AAC-LC.
  • Tần số lấy mẫu:
    • 8 kHz.
    • 16 kHz.
    • 32 kHz.
    • 48 kHz.
  • Hỗ trợ lọc nhiễu môi trường.
  • Hỗ trợ:
    • 01 cổng Line In.
    • 01 cổng Line Out.

7. Hình ảnh

  • Chế độ ngày/đêm:
    • Ban ngày.
    • Ban đêm.
    • Tự động.
    • Theo lịch.
  • Điều chỉnh hình ảnh:
    • Xoay hình.
    • Độ sáng.
    • Độ tương phản.
    • Độ sắc nét.
    • Độ bão hòa.
    • Gain.
    • Cân bằng trắng.
  • Công nghệ xử lý hình ảnh:
    • WDR 130 dB.
    • 3D DNR giảm nhiễu số.
    • BLC chống ngược sáng.
    • HLC chống chói sáng.
  • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): ≥ 52 dB.
  • Hỗ trợ 04 vùng che riêng tư.

8. Chức năng AI

  • Chụp khuôn mặt (Face Capture).
  • Phát hiện chuyển động thông minh (phân biệt người và phương tiện).
  • Bảo vệ chu vi:
    • Vượt hàng rào ảo.
    • Xâm nhập.
    • Đi vào khu vực.
    • Rời khỏi khu vực.
  • Phát hiện thay đổi cảnh.

9. Mạng

  • Cổng mạng: 01 cổng RJ45 10/100 Mbps.
  • Hỗ trợ IPv4 và IPv6.
  • Giao thức hỗ trợ:
    • TCP/IP.
    • HTTP/HTTPS.
    • RTSP.
    • RTP/RTCP.
    • UDP.
    • FTP/SFTP.
    • SMTP.
    • DHCP.
    • DNS.
    • DDNS.
    • NTP.
    • SNMP.
    • QoS.
    • SSL/TLS.
    • SRTP.
    • Bonjour.
    • PPPoE.
    • WebSocket.
    • UPnP.
    • 802.1X.
  • Chuẩn tương thích:
    • ONVIF Profile S/G/T.
    • ISAPI.
    • SDK.
    • ISUP.
  • Xem trực tiếp đồng thời: Tối đa 6 kênh.
  • Hỗ trợ 32 người dùng với 3 cấp quyền.

10. Lưu trữ

  • Khe cắm thẻ nhớ microSD/microSDHC/microSDXC, dung lượng tối đa 512 GB.
  • Hỗ trợ lưu trữ NAS (NFS, SMB/CIFS).

11. Giao tiếp và báo động

  • 01 ngõ vào báo động.
  • 01 ngõ ra báo động.
  • Nút Reset tích hợp.

12. Liên kết cảnh báo

  • Gửi email.
  • Thông báo đến trung tâm giám sát.
  • Ghi hình.
  • Chụp ảnh.
  • Kích hoạt ngõ ra báo động.
  • Phát cảnh báo bằng loa.
  • Kích hoạt đèn nhấp nháy.

13. Phần mềm hỗ trợ

  • Hik-Connect.
  • HikCentral.
  • iVMS-4200.
  • Trình duyệt hỗ trợ:
    • Chrome 91+.
    • Firefox 88+.
    • Edge 91+.
    • Safari 13+.

14. Nguồn điện

  • Nguồn cấp: 12 VDC ±25%, 1.3 A.
  • Hỗ trợ PoE IEEE 802.3at (Class 4).
  • Công suất tiêu thụ:
    • Tối đa 15.6 W (DC).
    • Tối đa 18 W (PoE).

15. Thiết kế

  • Chất liệu: Kim loại.
  • Kích thước: Ø155 × 140.4 mm.
  • Khối lượng: Khoảng 1.23 kg.
  • Khối lượng đóng gói: Khoảng 2.04 kg.

16. Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +60°C.
  • Độ ẩm hoạt động: ≤95% (không ngưng tụ).
  • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +60°C.

17. Chức năng chung

  • Heartbeat.
  • Mirror (lật hình).
  • Pixel Counter.
  • Flash Log.
  • Chống nhấp nháy (Anti-banding).
  • Khôi phục mật khẩu qua email.
  • Hỗ trợ 33 ngôn ngữ, bao gồm Tiếng Việt.

18. Đèn cảnh báo

  • Phiên bản /SRB: Đèn cảnh báo đỏ và xanh dương.
  • Phiên bản /SL: Đèn LED ánh sáng trắng.

19. Tiêu chuẩn bảo vệ

  • Chuẩn chống bụi và nước: IP67.
  • Chuẩn chống va đập: IK10.
  • Chuẩn chống ăn mòn: NEMA 4X.

20. Chứng nhận

  • CE.
  • CB.
  • RoHS.
  • WEEE.
  • REACH.
  • IEC 62368-1.
  • EN 55032.
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn EMC và an toàn quốc tế.

Danh sách Datasheet:

  • DS-2CD2747G3-LIPTRZS2UY_SL_Datasheet_20260629.pdf
    887.93 KB
Zalo Zalo Messenger