Trang chủ
Giới thiệu
Sản phẩm
HIKVISION
Camera Hikvision
LED All-in-one Hikvision
Controller Hikvision
Màn hình ghép Hikvision
Màn hình quảng cáo Hikvision
LED Outdoor Hikvision
LED Indoor Hikvision
Màn hình tương tác Hikvision
Phụ kiện màn hình Hikvision
DAHUA
LED All-in-one
LED Module
LED Rental
LED Outdoor
LED Indoor
Màn hình ghép Dahua
Màn hình tương tác Dahua
Màn hình quảng cáo Dahua
Bộ điều khiển hình ảnh - Controller
Phụ kiện màn hình
YEALINK
Màn hình tương tác Yealink
Thiết bị USB
Voice IP
Hội nghị truyền hình Microsoft/Room
HUAIN
Hệ thống hội nghị không giấy
Hệ thống hội nghị có dây Full Digital
Hệ thống hội nghị không dây
Hệ thống phiên dịch đồng thời
Hệ thống chống ghi âm
Hệ thống điều khiển trung tâm mạng
Hệ thống Matrix Switcher
Hệ thống hội nghị truyền hình
Microphone
Âm thanh chuyên nghiệp
Hệ thống âm thanh thông báo
ATEN
Pro AV
Cáp - Phụ kiện - USB
KVM
Dịch vụ
Dự án
Đã hoàn thành
Đang thực hiện
Tin tức
Liên hệ
Mô phỏng và báo giá led
Sản phẩm
Trang chủ
Sản phẩm
DS-2CD2747G3-LIPTRZS2UY/S(L)(RB) - Camera mạng dạng vòm tiêu cự thay đổi PTRZ thông minh 4 MP Smart Hybrid Light với động cơ ColorVu
Giá: Liên hệ
Xoay ngang, dọc, thu phóng bằng động cơ giúp dễ dàng lắp đặt và giám sát
Hình ảnh màu sắc sống động 24/7 nhờ công nghệ ColorVu
HikAI-ISP cho hiệu quả giảm nhiễu tuyệt vời
Đèn nháy chủ động và báo động âm thanh (/SL: ánh sáng trắng, /SRB: ánh sáng đỏ & xanh dương)
Âm thanh trong trẻo với micrô kép tích hợp (-2U) và loa PA thông minh
Phân loại người và phương tiện dựa trên học sâu
Chế độ ánh sáng hồng ngoại, ánh sáng trắng và ánh sáng lai thông minh
Thiết kế chống ăn mòn (NEMA 4X), đáng tin cậy hơn
Chống nước và bụi (IP67) và chống phá hoại (IK10)
Hình ảnh rõ nét ngay cả khi có ánh sáng ngược mạnh nhờ công nghệ WDR thực 130 dB
Bao bì chống giả mạo và thân thiện với môi trường
Mô tả
Datasheet
Thông số kỹ thuật Camera Hikvision DS-2CD2747G3-LIPTRZS2UY/S(L)(RB)
1. Camera
Cảm biến hình ảnh: CMOS Progressive Scan
1/1.8 inch
.
Độ phân giải tối đa:
2688 × 1520 (4 MP)
.
Độ nhạy sáng:
Màu:
0.0005 Lux @ F1.2 (AGC ON)
.
0 Lux
khi bật đèn trợ sáng.
Tốc độ màn trập:
1 giây đến 1/100.000 giây
.
Chế độ ngày/đêm: Bộ lọc hồng ngoại
IR Cut
tự động.
Điều chỉnh góc từ xa (
PTRZ
, tối đa
1.000 lần
):
Xoay ngang (Pan):
0° ~ 350°
.
Nghiêng (Tilt):
0° ~ 85°
.
Xoay (Rotate):
0° ~ 350°
.
2. Ống kính
Loại ống kính:
Ống kính varifocal điều khiển bằng động cơ (Motorized PTRZ)
.
Tiêu cự:
2.8 ~ 12 mm
.
Góc quan sát:
Góc nhìn ngang:
114.6° ~ 41.8°
.
Góc nhìn dọc:
59.3° ~ 23.6°
.
Góc nhìn chéo:
141.3° ~ 48.1°
.
Ngàm ống kính: Tích hợp.
Kiểu khẩu: Cố định.
Khẩu độ:
F1.2
.
Độ sâu trường ảnh:
1 m đến vô cực
.
3. Khoảng cách DORI
Góc rộng (2.8 mm):
Phát hiện (Detect):
61.5 m
.
Quan sát (Observe):
24.4 m
.
Nhận diện (Recognize):
12.3 m
.
Xác định (Identify):
6.2 m
.
Góc tele (12 mm):
Phát hiện (Detect):
151.7 m
.
Quan sát (Observe):
60.2 m
.
Nhận diện (Recognize):
30.3 m
.
Xác định (Identify):
15.2 m
.
4. Đèn trợ sáng
Loại đèn:
Đèn hồng ngoại (IR)
và
đèn LED ánh sáng trắng (Smart Hybrid Light)
.
Tầm chiếu sáng:
Lên đến 40 m
.
Hỗ trợ đèn trợ sáng thông minh.
Bước sóng hồng ngoại:
850 nm
.
5. Video
Luồng chính (Main Stream):
25 fps (50 Hz) hoặc 30 fps (60 Hz).
Độ phân giải hỗ trợ:
2688 × 1520
.
1920 × 1080
.
1280 × 720
.
Luồng phụ (Sub Stream):
25 fps (50 Hz) hoặc 30 fps (60 Hz).
Độ phân giải:
1280 × 720
.
640 × 480
.
640 × 360
.
Luồng thứ ba (Third Stream)
(hỗ trợ trong một số cấu hình)
:
10 fps.
Độ phân giải:
1920 × 1080
.
1280 × 720
.
640 × 480
.
640 × 360
.
Chuẩn nén video:
H.265.
H.265+.
H.264.
H.264+.
MJPEG (luồng phụ).
Bitrate video:
32 Kbps ~ 24 Mbps
.
Điều khiển bitrate:
CBR
và
VBR
.
Hồ sơ mã hóa:
H.264: Baseline, Main, High Profile.
H.265: Main Profile.
Hỗ trợ
Scalable Video Coding (SVC)
.
ROI:
01 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ
.
6. Âm thanh
Micro kép tích hợp (Array Dual Microphone).
Loa tích hợp:
Số lượng:
01 loa
.
Công suất tối đa:
2 W
.
Âm lượng tối đa:
97 dB
(ở khoảng cách 10 cm).
Chuẩn nén âm thanh:
G.711.
G.722.1.
G.726.
PCM.
MP2L2.
MP3.
AAC-LC.
Tần số lấy mẫu:
8 kHz.
16 kHz.
32 kHz.
48 kHz.
Hỗ trợ lọc nhiễu môi trường.
Hỗ trợ:
01 cổng Line In
.
01 cổng Line Out
.
7. Hình ảnh
Chế độ ngày/đêm:
Ban ngày.
Ban đêm.
Tự động.
Theo lịch.
Điều chỉnh hình ảnh:
Xoay hình.
Độ sáng.
Độ tương phản.
Độ sắc nét.
Độ bão hòa.
Gain.
Cân bằng trắng.
Công nghệ xử lý hình ảnh:
WDR 130 dB
.
3D DNR
giảm nhiễu số.
BLC
chống ngược sáng.
HLC
chống chói sáng.
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N):
≥ 52 dB
.
Hỗ trợ
04 vùng che riêng tư
.
8. Chức năng AI
Chụp khuôn mặt (Face Capture).
Phát hiện chuyển động thông minh (phân biệt người và phương tiện).
Bảo vệ chu vi:
Vượt hàng rào ảo.
Xâm nhập.
Đi vào khu vực.
Rời khỏi khu vực.
Phát hiện thay đổi cảnh.
9. Mạng
Cổng mạng:
01 cổng RJ45 10/100 Mbps
.
Hỗ trợ IPv4 và IPv6.
Giao thức hỗ trợ:
TCP/IP.
HTTP/HTTPS.
RTSP.
RTP/RTCP.
UDP.
FTP/SFTP.
SMTP.
DHCP.
DNS.
DDNS.
NTP.
SNMP.
QoS.
SSL/TLS.
SRTP.
Bonjour.
PPPoE.
WebSocket.
UPnP.
802.1X.
Chuẩn tương thích:
ONVIF Profile S/G/T.
ISAPI.
SDK.
ISUP.
Xem trực tiếp đồng thời:
Tối đa 6 kênh
.
Hỗ trợ
32 người dùng
với 3 cấp quyền.
10. Lưu trữ
Khe cắm thẻ nhớ
microSD/microSDHC/microSDXC
, dung lượng tối đa
512 GB
.
Hỗ trợ lưu trữ NAS (NFS, SMB/CIFS).
11. Giao tiếp và báo động
01 ngõ vào báo động
.
01 ngõ ra báo động
.
Nút Reset tích hợp.
12. Liên kết cảnh báo
Gửi email.
Thông báo đến trung tâm giám sát.
Ghi hình.
Chụp ảnh.
Kích hoạt ngõ ra báo động.
Phát cảnh báo bằng loa.
Kích hoạt đèn nhấp nháy.
13. Phần mềm hỗ trợ
Hik-Connect.
HikCentral.
iVMS-4200.
Trình duyệt hỗ trợ:
Chrome 91+.
Firefox 88+.
Edge 91+.
Safari 13+.
14. Nguồn điện
Nguồn cấp:
12 VDC ±25%
, 1.3 A.
Hỗ trợ
PoE IEEE 802.3at (Class 4)
.
Công suất tiêu thụ:
Tối đa
15.6 W
(DC).
Tối đa
18 W
(PoE).
15. Thiết kế
Chất liệu:
Kim loại
.
Kích thước:
Ø155 × 140.4 mm
.
Khối lượng:
Khoảng 1.23 kg
.
Khối lượng đóng gói:
Khoảng 2.04 kg
.
16. Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động:
-30°C đến +60°C
.
Độ ẩm hoạt động:
≤95% (không ngưng tụ)
.
Nhiệt độ lưu trữ:
-30°C đến +60°C
.
17. Chức năng chung
Heartbeat.
Mirror (lật hình).
Pixel Counter.
Flash Log.
Chống nhấp nháy (Anti-banding).
Khôi phục mật khẩu qua email.
Hỗ trợ
33 ngôn ngữ
, bao gồm
Tiếng Việt
.
18. Đèn cảnh báo
Phiên bản /SRB:
Đèn cảnh báo
đỏ và xanh dương
.
Phiên bản /SL:
Đèn LED
ánh sáng trắng
.
19. Tiêu chuẩn bảo vệ
Chuẩn chống bụi và nước:
IP67
.
Chuẩn chống va đập:
IK10
.
Chuẩn chống ăn mòn:
NEMA 4X
.
20. Chứng nhận
CE.
CB.
RoHS.
WEEE.
REACH.
IEC 62368-1.
EN 55032.
Đáp ứng các tiêu chuẩn EMC và an toàn quốc tế.
Danh sách Datasheet:
DS-2CD2747G3-LIPTRZS2UY_SL_Datasheet_20260629.pdf
887.93 KB
Các sản phẩm khác
DS-2CD3621G3 -LIZSU - Camera mạng dạng thân ống 2MP có tiêu cự thay đổi
Giá: Liên hệ
DS-2CD2747G2H-LIPTRZS2U/S(L)(RB) - Camera IP Dome 4 MP hỗ trợ công nghệ Smart Hybrid Light, ColorVu và tính năng PTRZ cơ giới hóa (ống kính thay đổi tiêu cự)
Giá: Liên hệ
DS-2CD2747G2H-LIPTRZS - Camera IP Dome 4 MP hỗ trợ công nghệ Smart Hybrid Light, ColorVu và tính năng PTRZ cơ giới hóa (ống kính thay đổi tiêu cự)
Giá: Liên hệ
DS-2CD2687G2HT-LIZS - Camera IP thân trụ 8 MP ColorVu, ống kính thay đổi tiêu cự có mô-tơ, tích hợp công nghệ Smart Hybrid Light
Giá: Liên hệ
DS-2CD2667G2HT-LIZS - Camera IP thân trụ 6 MP ColorVu, ống kính thay đổi tiêu cự có mô-tơ, tích hợp công nghệ Smart Hybrid Light
Giá: Liên hệ
DS-2CD2647G2T-LZS - Camera mạng thân trụ 4 MP ColorVu với ống kính thay đổi tiêu cự có mô-tơ
Giá: Liên hệ
DS-2CD2647G2HT-LIZS - Camera IP thân trụ 4 MP ColorVu, ống kính thay đổi tiêu cự có mô-tơ và công nghệ Smart Hybrid Light
Giá: Liên hệ
DS-2CD2547G2-LS - Camera mạng Mini Dome cố định ColorVu 4 MP
Giá: Liên hệ