logo desktop

DS-2CD3041G3-LIU(F) - Camera mạng dạng viên đạn cố định 4 MP

Giá: Liên hệ
  • HikAI-ISP giúp giảm nhiễu, hiệu chỉnh màu sắc và cải thiện chất lượng hình ảnh
  • Cảm biến chuyển động 3.0 phát hiện người và phương tiện chính xác hơn, giảm báo động giả
  • Đèn lai thông minh: tích hợp đèn hồng ngoại và đèn trắng, 3 chế độ chiếu sáng bổ sung
  • Microphone tích hợp cho an ninh âm thanh thời gian thực
  • -F: Hỗ trợ bộ nhớ trong lên đến 512 GB (khe cắm thẻ nhớ)
  • Chống bụi và nước (IP67)

Thông số kỹ thuật Camera mạng dạng viên đạn cố định 4MP Hikvision DS-2CD3041G3-LIU(F)

Máy ảnh

  • Cảm biến hình ảnh: CMOS quét lũy tiến 1/3" (1/3" Progressive Scan CMOS)
  • Độ phân giải tối đa: 2688 × 1520 (4 MP)
  • Độ nhạy sáng tối thiểu:
    • Màu: 0.003 Lux @ (F1.6, AGC ON)
    • Đen trắng: 0 Lux (khi bật hồng ngoại IR)
  • Tốc độ màn trập: 1 giây đến 1/100.000 giây
  • Chế độ ngày/đêm: Bộ lọc hồng ngoại IR-Cut
  • Điều chỉnh góc lắp đặt:
    • Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360°
    • Nghiêng (Tilt): 0° ~ 90°
    • Xoay hình (Rotate): 0° ~ 360°

Ống kính

  • Loại ống kính: Tiêu cự cố định, tùy chọn 2.8 mm hoặc 4 mm
  • Ngàm ống kính: M12
  • Kiểu lấy nét: Cố định
  • Kiểu khẩu độ: Cố định
  • Khẩu độ: F1.6

Góc quan sát (FOV)

Ống kính 2.8 mm

  • Góc ngang: 98°
  • Góc dọc: 54°
  • Góc chéo: 115°

Ống kính 4 mm

  • Góc ngang: 79°
  • Góc dọc: 42°
  • Góc chéo: 93°

Độ sâu trường ảnh

  • 2.8 mm: 1.4 m đến vô cực
  • 4 mm: 1.5 m đến vô cực

Khoảng cách DORI

Ống kính 2.8 mm

  • Phát hiện (Detect): 63 m
  • Quan sát (Observe): 25 m
  • Nhận biết (Recognize): 12 m
  • Xác định (Identify): 6 m

Ống kính 4 mm

  • Phát hiện: 78 m
  • Quan sát: 31 m
  • Nhận biết: 15 m
  • Xác định: 7 m

Hệ thống chiếu sáng

  • Loại đèn hỗ trợ: Hồng ngoại (IR) + Đèn ánh sáng trắng (White Light)
  • Tầm chiếu sáng: Tối đa 30 m
  • Smart Supplement Light: Có
  • Bước sóng hồng ngoại: 850 nm

Video

Luồng chính (Main Stream)

  • 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720)
  • 60 Hz: 24 fps (2688 × 1520, 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720)

Luồng phụ (Sub Stream)

  • 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
  • 60 Hz: 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)

Luồng thứ ba (Third Stream)

  • 50 Hz: 1 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
  • 60 Hz: 1 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)

Chuẩn nén video

  • Main Stream: H.265+, H.265, H.264+, H.264
  • Sub Stream: MJPEG, H.264, H.265
  • Third Stream: H.264, H.265

Thông số video

  • Bitrate: 32 Kbps ~ 16 Mbps
  • Chuẩn H.264: Baseline Profile, Main Profile, High Profile
  • Chuẩn H.265: Main Profile
  • Điều khiển bitrate: CBR, VBR
  • SVC (Scalable Video Coding): Có
  • ROI: 1 vùng cố định cho mỗi luồng
  • Target Cropping: Không hỗ trợ

Âm thanh

  • Kiểu âm thanh: Mono
  • Micro tích hợp: Có (01 micro)
  • Chuẩn nén âm thanh: G.711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, MP3, AAC-LC
  • Bitrate âm thanh:
    • G.711: 64 Kbps
    • G.722.1: 16 Kbps
    • G.726: 16 Kbps
    • MP2L2: 32–160 Kbps
    • MP3: 8–160 Kbps
    • AAC-LC: 16–64 Kbps
  • Tần số lấy mẫu: 8 kHz, 16 kHz
  • Khử nhiễu môi trường: Có

Mạng

  • Giao thức hỗ trợ: DHCP, QoS, FTP, SSL/TLS, ICMP, RTSP, UDP, HTTPS, HTTP, DNS, IPv4, IPv6, IGMP, RTCP, RTP, DDNS, TCP/IP, UPnP, NTP, SMTP
  • Xem trực tiếp đồng thời: Tối đa 6 kênh
  • API: ONVIF (Profile S, Profile T), ISAPI, SDK, ISUP, EZVIZ
  • Số lượng người dùng: Tối đa 32
  • Phân quyền: Quản trị viên (Administrator), Người vận hành (Operator), Người dùng (User)

Bảo mật

  • Bảo vệ bằng mật khẩu
  • Mật khẩu phức tạp
  • Watermark
  • Xác thực HTTP Basic/Digest
  • Xác thực WSSE
  • Nhật ký kiểm tra bảo mật
  • Xác thực địa chỉ MAC
  • Lưu trữ mạng (NAS): Không hỗ trợ
  • Phần mềm quản lý: iVMS-4200, Hik-Connect
  • Trình duyệt hỗ trợ: Chrome 91+, Firefox 88+, Edge 91+ (yêu cầu plugin)

Hình ảnh

  • Chuyển đổi thông số hình ảnh: Có
  • Điều chỉnh hình ảnh: Xoay ảnh, độ bão hòa, độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét, Gain, AGC, cân bằng trắng...
  • Chế độ Ngày/Đêm: Ngày, Đêm, Tự động, Theo lịch
  • WDR: 120 dB
  • SNR: ≥ 52 dB
  • Công nghệ xử lý hình ảnh: BLC, HLC, 3D DNR
  • Vùng che riêng tư: 4 vùng đa giác

Giao diện

  • Cổng mạng: 1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
  • Khe cắm thẻ nhớ: Hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
  • Micro tích hợp: Có
  • Loa tích hợp: Không
  • Ngõ vào/ra âm thanh: Không
  • Ngõ vào/ra báo động: Không
  • Nút Reset: Có

Sự kiện thông minh

Sự kiện cơ bản

  • Báo giả mạo video
  • Phát hiện chuyển động (hỗ trợ phân biệt Người và Phương tiện)
  • Báo ngoại lệ

Sự kiện thông minh

  • Phát hiện vượt hàng rào
  • Phát hiện xâm nhập
  • Phát hiện vào vùng
  • Phát hiện rời vùng
  • Hỗ trợ phân biệt Người, Phương tiện và Động vật

Liên kết cảnh báo

  • Tải dữ liệu lên FTP hoặc thẻ nhớ
  • Thông báo đến trung tâm giám sát
  • Gửi Email
  • Kích hoạt ghi hình
  • Chụp ảnh

AI Deep Learning

  • Bảo vệ chu vi: Không
  • Chụp khuôn mặt: Không

Nguồn điện

  • 12 VDC ±25%, 0.57 A
  • Công suất tối đa: 6.9 W
  • Đầu nguồn: Jack DC Ø5.5 mm
  • Bảo vệ ngược cực: Có
  • PoE: IEEE 802.3af Class 3
  • Công suất PoE tối đa: 8.5 W

Thiết kế

  • Kích thước: 69.1 × 66.9 × 172.9 mm
  • Kích thước đóng gói: 216 × 121 × 118 mm
  • Khối lượng: Khoảng 290 g
  • Khối lượng cả hộp: Khoảng 430 g

Điều kiện hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +60°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +60°C
  • Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)

Chức năng chung

  • Heartbeat
  • Lật ảnh (Mirror)
  • Khôi phục mật khẩu qua Email
  • Bảo vệ mật khẩu
  • Chống nhấp nháy (Anti-banding)

Ngôn ngữ hỗ trợ

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nga
  • Tiếng Ukraina
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Bồ Đào Nha
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • Tiếng Ba Lan
  • Tiếng Đức

Tiêu chuẩn và chứng nhận

EMC

  • EN 55032:2015+A1:2020
  • EN 50130-4:2011+A1:2014
  • EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021
  • EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021

An toàn

  • IEC 62368-1:2014+A11
  • EN 62368-1:2014/A11:2017

Môi trường

  • RoHS 2011/65/EU
  • WEEE 2012/19/EU
  • REACH (EC No.1907/2006)

Cấp bảo vệ

  • IP67 – Chống bụi hoàn toàn và chống nước theo tiêu chuẩn IEC 60529:2013. 
 
 
 
 

Danh sách Datasheet:

  • DS-2CD3041G3-LIUF_Datasheet_20260602.pdf
    757.88 KB
Zalo Zalo Messenger