logo desktop

DS-2CD3121G3-LIUF - Camera mạng dạng vòm cố định 2MP

Giá: Liên hệ
  • HikAI-ISP giúp giảm nhiễu, hiệu chỉnh màu sắc và cải thiện chất lượng hình ảnh
  • Cảm biến chuyển động 3.0 phát hiện người và phương tiện chính xác hơn, giảm báo động giả
  • Đèn lai thông minh: tích hợp đèn hồng ngoại và đèn trắng, 3 chế độ chiếu sáng bổ sung
  • Microphone tích hợp cho an ninh âm thanh thời gian thực
  • -F: Hỗ trợ bộ nhớ trong lên đến 512 GB (khe cắm thẻ SD)
  • Chống bụi và nước (IP67)

Thông số kỹ thuật DS-2CD3121G3-LIUF

Máy ảnh

  • Cảm biến hình ảnh: CMOS quét lũy tiến (Progressive Scan CMOS) 1/2.8"
  • Độ phân giải tối đa: 1920 × 1080 (2MP)
  • Độ nhạy sáng tối thiểu:
    • Màu: 0.003 Lux @ F1.6 (AGC bật)
    • Đen trắng: 0 Lux khi bật hồng ngoại (IR)
  • Tốc độ màn trập: 1 giây đến 1/100.000 giây
  • Chế độ ngày/đêm: Bộ lọc hồng ngoại IR Cut
  • Điều chỉnh góc:
    • Xoay ngang (Pan): 0° ~ 355°
    • Nghiêng (Tilt): 0° ~ 75°
    • Xoay hình (Rotate): 0° ~ 355°

Ống kính

  • Loại ống kính: Tiêu cự cố định, tùy chọn 2.8 mm hoặc 4 mm
  • Góc quan sát (FOV):
    • 2.8 mm: Ngang 108°, Dọc 59°, Chéo 127°
    • 4 mm: Ngang 87°, Dọc 46°, Chéo 105°
  • Ngàm ống kính: M12
  • Lấy nét: Không hỗ trợ
  • Khẩu độ: F1.6
  • Độ sâu trường ảnh:
    • 2.8 mm: 1 m đến vô cực
    • 4 mm: 1.2 m đến vô cực

Khoảng cách DORI

Ống kính 2.8 mm

  • Phát hiện (Detect): 43 m
  • Quan sát (Observe): 17 m
  • Nhận biết (Recognize): 8 m
  • Xác định (Identify): 4 m

Ống kính 4 mm

  • Phát hiện: 54 m
  • Quan sát: 21 m
  • Nhận biết: 10 m
  • Xác định: 5 m

Đèn hỗ trợ

  • Loại đèn: Hồng ngoại (IR) + Đèn ánh sáng trắng
  • Tầm chiếu sáng: Lên đến 30 m
  • Đèn thông minh: Có
  • Bước sóng IR: 850 nm

Video

Luồng chính (Main Stream)

  • 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
  • 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)

Luồng phụ (Sub Stream)

  • 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360)
  • 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360)

Luồng thứ ba (Third Stream)

  • 50 Hz: 1 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
  • 60 Hz: 1 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)

Chuẩn nén video

  • Main Stream: H.264+, H.264, H.265, H.265+
  • Sub Stream: MJPEG, H.264, H.265
  • Third Stream: H.264, H.265
  • Bitrate video: 32 Kbps ~ 8 Mbps
  • H.264: Baseline/Main/High Profile
  • H.265: Main Profile
  • Điều khiển bitrate: CBR, VBR
  • Mã hóa mở rộng (SVC): Có
  • ROI: 1 vùng cố định cho mỗi luồng
  • Target Cropping: Không hỗ trợ

Âm thanh

  • Loại âm thanh: Mono
  • Chuẩn nén: G.711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, MP3, AAC-LC
  • Bitrate:
    • G.711: 64 Kbps
    • G.722.1: 16 Kbps
    • G.726: 16 Kbps
    • MP2L2: 32 ~ 160 Kbps
    • AAC-LC: 16 ~ 64 Kbps
  • Tần số lấy mẫu: 8 kHz, 16 kHz
  • Lọc tiếng ồn môi trường: Có

Mạng

Giao thức hỗ trợ

DHCP, QoS, FTP, SSL/TLS, ICMP, RTSP, UDP, HTTPS, HTTP, DNS, IPv4, IPv6, IGMP, RTCP, RTP, DDNS, TCP/IP, UPnP, NTP, SMTP.

  • Xem trực tiếp đồng thời: Tối đa 6 kênh
  • API: ONVIF (Profile S/G/T), ISAPI, SDK, ISUP, EZVIZ
  • Người dùng: Tối đa 32 người
  • Phân quyền: Administrator, Operator, User

Bảo mật

  • Bảo vệ mật khẩu
  • Chính sách mật khẩu mạnh
  • Watermark
  • Xác thực HTTP Basic/Digest
  • WSSE
  • Nhật ký kiểm tra bảo mật
  • Xác thực MAC Address

Lưu trữ mạng

  • Không hỗ trợ NAS

Phần mềm hỗ trợ

  • iVMS-4200
  • Hik-Connect

Trình duyệt

  • Chrome 91+
  • Firefox 88+
  • Edge 91+
    (Cần cài Plugin để xem trực tiếp)

Hình ảnh

  • Chuyển đổi bộ thông số hình ảnh: Có
  • Điều chỉnh:
    • Xoay hình
    • Độ bão hòa
    • Độ sáng
    • Độ tương phản
    • Độ sắc nét
    • Gain
    • Cân bằng trắng
    • AGC
  • Chế độ ngày/đêm:
    • Ngày
    • Đêm
    • Tự động
    • Theo lịch
  • WDR: 120 dB
  • Tỷ lệ S/N: ≥52 dB
  • Cải thiện hình ảnh: BLC, HLC, 3D DNR
  • Che vùng riêng tư: 4 vùng đa giác

Giao tiếp

  • Cổng mạng: RJ45 10/100 Mbps
  • Khe cắm thẻ nhớ: microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
  • Micro tích hợp: Có (01 micro)
  • Loa: Không
  • Cổng Audio: Không
  • Cổng báo động: Không
  • Nút Reset: Có

Sự kiện

Sự kiện cơ bản

  • Phát hiện chuyển động (lọc người và phương tiện)
  • Cảnh báo giả mạo video
  • Phát hiện ngoại lệ

Sự kiện thông minh

  • Vượt hàng rào
  • Xâm nhập
  • Vào vùng
  • Ra khỏi vùng
  • Phân loại Người, Phương tiện và Động vật

Liên kết cảnh báo

  • Upload FTP/thẻ nhớ
  • Gửi Email
  • Thông báo trung tâm giám sát
  • Ghi hình
  • Chụp ảnh

AI

  • Bảo vệ chu vi: Không
  • Chụp khuôn mặt: Không

Thông số chung

  • Nguồn cấp:
    • 12 VDC ±25%, 0.5 A
    • Công suất tối đa 6 W
    • Jack nguồn DC 5.5 mm
    • Chống ngược cực
    • PoE IEEE 802.3af Class 3
    • Công suất PoE tối đa 7.5 W
  • Chất liệu:
    • Đế kim loại
    • Vỏ nhựa
  • Kích thước: Ø121.5 × 97.6 mm
  • Kích thước đóng gói: 150 × 150 × 141 mm
  • Khối lượng: khoảng 635 g
  • Khối lượng đóng gói: khoảng 635 g

Điều kiện hoạt động

  • Nhiệt độ: -30°C đến 60°C
  • Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)

Ngôn ngữ

Hỗ trợ: Tiếng Anh, Nga, Ukraina, Ả Rập, Tây Ban Nha, Pháp, Bồ Đào Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan, Đức.

Chức năng chung

  • Heartbeat
  • Lật gương (Mirror)
  • Khôi phục mật khẩu qua Email
  • Bảo vệ mật khẩu
  • Chống nhấp nháy (Anti-banding)

Tiêu chuẩn

EMC

  • EN 55032:2015+A1:2020
  • EN 50130-4:2011+A1:2014
  • EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021
  • EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021

An toàn

  • IEC 62368-1
  • EN 62368-1

Môi trường

  • RoHS
  • WEEE
  • REACH

Cấp bảo vệ

  • IP67 – Chống bụi và nước hoàn toàn. 
 
 
 
 

Danh sách Datasheet:

  • DS-2CD3121G3-LIUF_Datasheet_20260603.pdf
    1016.56 KB
Zalo Zalo Messenger