Thông số kỹ thuật Camera mạng dạng tháp cố định 2MP Hikvision DS-2CD3321G3-LIUF
Máy ảnh
- Cảm biến hình ảnh (Image Sensor): CMOS quét liên tục Progressive Scan 1/2.8 inch
- Độ phân giải tối đa (Max. Resolution): 1920 × 1080 (2MP)
- Độ nhạy sáng tối thiểu (Min. Illumination):
- Màu: 0.003 Lux @ (F1.6, AGC ON)
- Đen trắng: 0 Lux với hồng ngoại IR
- Tốc độ màn trập (Shutter Time): 1 giây đến 1/100.000 giây
- Chế độ ngày/đêm (Day & Night): Bộ lọc cắt hồng ngoại IR Cut Filter
- Điều chỉnh góc quay (Angle Adjustment):
- Pan: 0° đến 360°
- Tilt: 0° đến 75°
- Xoay: 0° đến 360°
Ống kính (Lens)
- Loại ống kính: Ống kính tiêu cự cố định (Fixed Focal Lens)
- Tùy chọn tiêu cự: 2.8 mm và 4 mm
- Ngàm ống kính: M12
- Khẩu độ: F1.6
- Kiểu khẩu độ: Cố định (Fixed Iris)
Góc quan sát (FOV):
- Ống kính 2.8 mm:
- Góc ngang: 108°
- Góc dọc: 59°
- Góc chéo: 127°
- Ống kính 4 mm:
- Góc ngang: 87°
- Góc dọc: 46°
- Góc chéo: 105°
Độ sâu trường ảnh (Depth of Field):
- 2.8 mm: 1 m đến vô cực
- 4 mm: 1.2 m đến vô cực
Khoảng cách nhận diện DORI
Ống kính 2.8 mm:
- Phát hiện (Detect): 43 m
- Quan sát (Observe): 17 m
- Nhận diện (Recognize): 8 m
- Xác định (Identify): 4 m
Ống kính 4 mm:
- Phát hiện (Detect): 54 m
- Quan sát (Observe): 21 m
- Nhận diện (Recognize): 10 m
- Xác định (Identify): 5 m
Đèn hỗ trợ (Illuminator)
- Loại đèn bổ sung: Hồng ngoại IR + Ánh sáng trắng
- Khoảng cách chiếu sáng: Lên đến 30 m
- Đèn hỗ trợ thông minh (Smart Supplement Light): Có
- Bước sóng IR: 850 nm
Video
- Luồng chính (Main Stream):
- 50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
- 60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
- Luồng phụ (Sub Stream):
- 50Hz: 25fps (640 × 480, 640 × 360)
- 60Hz: 30fps (640 × 480, 640 × 360)
- Luồng thứ ba (Third Stream):
- 50Hz: 1fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
- 60Hz: 1fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
- Chuẩn nén video:
- Luồng chính: H.264+/H.264/H.265/H.265+
- Luồng phụ: MJPEG/H.264/H.265
- Luồng thứ ba: H.264/H.265
- Bitrate video: 32 Kbps đến 8 Mbps
- Chuẩn H.264: Baseline Profile, Main Profile, High Profile
- Chuẩn H.265: Main Profile
- Điều khiển bitrate: CBR/VBR
- Mã hóa video linh hoạt SVC: Có
- ROI (Vùng quan tâm): 1 vùng cố định cho mỗi luồng
Âm thanh (Audio)
- Loại âm thanh: Mono
- Chuẩn nén âm thanh:
G.711 / G.722.1 / G.726 / MP2L2 / PCM / MP3 / AAC-LC
- Bitrate âm thanh:
- G.711: 64 Kbps
- G.722.1: 16 Kbps
- G.726: 16 Kbps
- MP2L2: 32 đến 160 Kbps
- AAC-LC: 16 đến 64 Kbps
- Tần số lấy mẫu: 8 kHz / 16 kHz
- Lọc nhiễu môi trường: Có
Mạng (Network)
- Giao thức hỗ trợ:
DHCP, QoS, FTP, SSL/TLS, ICMP, RTSP, UDP, HTTPS, HTTP, DNS, IPv6, IPv4, IGMP, RTCP, RTP, DDNS, TCP/IP, UPnP, NTP, SMTP
- Số kênh xem trực tiếp đồng thời: Lên đến 6 kênh
- API hỗ trợ: ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK, ISUP, EZVIZ
- Người dùng/Host:
- Tối đa 32 người dùng
- 3 cấp độ: Quản trị viên, Người vận hành, Người dùng
Bảo mật
- Bảo vệ bằng mật khẩu
- Mật khẩu nâng cao
- Watermark chống giả mạo hình ảnh
- Xác thực HTTP cơ bản và Digest
- Xác thực WSSE và Digest cho ONVIF
- Nhật ký kiểm tra bảo mật
- Xác thực máy chủ theo địa chỉ MAC
Lưu trữ & Phần mềm
- Lưu trữ mạng: Không hỗ trợ
- Phần mềm quản lý:
- Trình duyệt Web hỗ trợ:
Chrome 91+, Firefox 88+, Edge 91+ (yêu cầu Plugin Live View)
Hình ảnh
- Chuyển đổi thông số hình ảnh: Có
- Cài đặt hình ảnh:
- Xoay hình
- Độ bão hòa
- Độ sáng
- Độ tương phản
- Độ sắc nét
- Gain
- Cân bằng trắng
- AGC
- Chế độ ngày/đêm:
Ngày / Đêm / Tự động / Lịch trình
- WDR kỹ thuật số: 120 dB
- Tỷ lệ S/N: ≥ 52 dB
- Cải thiện hình ảnh:
- Che vùng riêng tư: 4 vùng đa giác lập trình được
Giao diện kết nối
- Cổng mạng:
1 × RJ45 Ethernet 10/100 Mbps tự thích ứng
- Khe thẻ nhớ:
Hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC lên đến 512GB
- Micro tích hợp: Có (1 micro tích hợp)
- Loa tích hợp: Không
- Nút Reset: Có
Sự kiện (Event)
Sự kiện cơ bản:
- Cảnh báo giả mạo video
- Phát hiện chuyển động
- Hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo mục tiêu:
- Phát hiện lỗi bất thường
Sự kiện thông minh:
- Phát hiện vượt hàng rào ảo (Line Crossing)
- Phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection)
- Phát hiện đi vào vùng (Region Entrance)
- Phát hiện rời khỏi vùng (Region Exiting)
- Hỗ trợ nhận diện:
Liên kết cảnh báo:
- Tải dữ liệu lên FTP/thẻ nhớ
- Thông báo trung tâm giám sát
- Gửi email
- Kích hoạt ghi hình
- Chụp ảnh
Chức năng AI
- Bảo vệ vành đai: Không hỗ trợ
- Chụp khuôn mặt: Không hỗ trợ
Thông tin chung
- Nguồn điện:
- 12 VDC ±25%, 0.5A
- Công suất tối đa: 6W
- Jack nguồn đồng trục Ø5.5 mm
- Bảo vệ chống đảo cực
- PoE:
- IEEE 802.3af
- Class 3
- Công suất tối đa: 7W
- Vật liệu:
- Vỏ ngoài: Nhựa
- Thân chính: Kim loại
- Kích thước:
Ø110 mm × 93 mm
- Kích thước đóng gói:
134 mm × 134 mm × 108 mm
- Trọng lượng:
Khoảng 375g
- Trọng lượng đóng gói:
Khoảng 515g
Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến 60°C
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến 60°C
- Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
- Ngôn ngữ hỗ trợ:
Tiếng Anh, Nga, Ukraina, Ả Rập, Tây Ban Nha, Pháp, Bồ Đào Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan, Đức
Chức năng chung
- Heartbeat
- Mirror
- Khôi phục mật khẩu qua email
- Bảo vệ mật khẩu
- Chống nhấp nháy hình ảnh (Anti-banding)
Tiêu chuẩn chứng nhận
- EMC:
CE-EMC: EN 55032:2015+A1:2020, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021
- An toàn:
CB IEC 62368-1:2014+A11
CE-LVD EN 62368-1:2014/A11:2017
- Môi trường:
CE-RoHS, WEEE, REACH
- Chuẩn bảo vệ:
IP67 – Chống bụi và chống nước theo IEC 60529-2013
Danh sách Datasheet:
-
DS-2CD3321G3-LIUF_Datasheet_20260703.pdf
958.99 KB