Thông số kỹ thuật Camera IP Hikvision DS-2CD3341G3-LIU – Camera mạng dạng tháp cố định 4MP
Máy ảnh
- Cảm biến hình ảnh (Image Sensor): 1/3" Progressive Scan CMOS
- Độ phân giải tối đa (Max. Resolution): 2688 × 1520 (4MP)
- Độ chiếu sáng tối thiểu (Min. Illumination):
- Màu: 0.003 Lux @ (F1.6, AGC ON)
- Đen trắng: 0 Lux với hồng ngoại IR
- Tốc độ màn trập (Shutter Time): 1 giây đến 1/100.000 giây
- Chế độ ngày đêm (Day & Night): Bộ lọc cắt IR (IR Cut Filter)
- Điều chỉnh góc quay (Angle Adjustment):
- Pan: 0° đến 360°
- Tilt: 0° đến 75°
- Xoay: 0° đến 360°
Ống kính (Lens)
- Loại ống kính: Ống kính tiêu cự cố định, tùy chọn 2.8mm hoặc 4mm
- Tiêu cự & Góc nhìn (Focal Length & FOV):
- Ống kính 2.8mm:
- Góc ngang: 98°
- Góc dọc: 54°
- Góc chéo: 115°
- Ống kính 4mm:
- Góc ngang: 79°
- Góc dọc: 42°
- Góc chéo: 93°
- Ngàm ống kính (Lens Mount): M12
- Lấy nét (Focus): Không hỗ trợ
- Loại khẩu độ (Iris Type): Cố định
- Khẩu độ (Aperture): F1.6
- Độ sâu trường ảnh (Depth of Field):
- 2.8mm: 1.4m đến vô cực
- 4mm: 1.5m đến vô cực
Khoảng cách nhận diện DORI
- Ống kính 2.8mm:
- Phát hiện (Detect): 63m
- Quan sát (Observe): 25m
- Nhận dạng (Recognize): 12m
- Nhận diện (Identify): 6m
- Ống kính 4mm:
- Phát hiện (Detect): 78m
- Quan sát (Observe): 31m
- Nhận dạng (Recognize): 15m
- Nhận diện (Identify): 7m
Đèn hỗ trợ (Illuminator)
- Loại đèn bổ sung: Hồng ngoại IR và ánh sáng trắng
- Tầm chiếu sáng: Lên đến 30m
- Đèn hỗ trợ thông minh (Smart Supplement Light): Có
- Bước sóng IR: 850nm
Video
- Luồng chính (Main Stream):
- 50Hz: 25fps (2688 × 1520, 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720)
- 60Hz: 24fps (2688 × 1520, 2560 × 1440, 1920 × 1080, 1280 × 720)
- Luồng phụ (Sub Stream):
- 50Hz: 25fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
- 60Hz: 24fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
- Luồng thứ ba (Third Stream):
- 50Hz: 1fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
- 60Hz: 1fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
- Chuẩn nén video:
- Luồng chính: H.264+/H.264/H.265/H.265+
- Luồng phụ: MJPEG/H.264/H.265
- Luồng thứ ba: H.264/H.265
- Tốc độ bit video: 32 Kbps đến 16 Mbps
- Chuẩn H.264: Baseline Profile, Main Profile, High Profile
- Chuẩn H.265: Main Profile
- Kiểm soát tốc độ bit: CBR, VBR
- Mã hóa video mở rộng (SVC): Có
- ROI (Vùng quan tâm): 1 vùng cố định cho mỗi luồng
Âm thanh
- Loại âm thanh: Mono
- Chuẩn nén âm thanh: G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
- Tốc độ bit âm thanh:
- G.711: 64 Kbps
- G.722.1: 16 Kbps
- G.726: 16 Kbps
- MP2L2: 32 đến 160 Kbps
- AAC-LC: 16 đến 64 Kbps
- Tần số lấy mẫu: 8kHz/16kHz
- Lọc nhiễu môi trường: Có
Mạng
- Giao thức hỗ trợ: DHCP, QoS, FTP, SSL/TLS, ICMP, RTSP, UDP, HTTPS, HTTP, DNS, IPv6, IPv4, IGMP, RTCP, RTP, DDNS, TCP/IP, UPnP, NTP, SMTP
- Số kênh xem trực tiếp đồng thời: Lên đến 6 kênh
- API hỗ trợ: ONVIF (Profile S, Profile T), ISAPI, SDK, ISUP, EZVIZ
- Số người dùng: Tối đa 32 người
- Cấp độ người dùng:
- Quản trị viên (Administrator)
- Người vận hành (Operator)
- Người dùng (User)
Bảo mật
- Bảo vệ bằng mật khẩu
- Hỗ trợ mật khẩu phức tạp
- Đóng dấu watermark
- Xác thực HTTP cơ bản và Digest
- Xác thực WSSE và Digest cho ONVIF
- Nhật ký kiểm tra bảo mật
- Xác thực máy chủ theo địa chỉ MAC
Lưu trữ & Phần mềm
- Lưu trữ mạng: Không hỗ trợ
- Phần mềm quản lý: iVMS-4200, Hik-Connect
- Trình duyệt web hỗ trợ: Chrome 91+, Firefox 88+, Edge 91+ (yêu cầu Plugin xem trực tiếp)
Hình ảnh
- Chuyển đổi tham số hình ảnh: Có
- Cài đặt hình ảnh:
- Xoay hình
- Độ bão hòa
- Độ sáng
- Độ tương phản
- Độ sắc nét
- Gain
- Cân bằng trắng
- AGC
- Chế độ ngày/đêm: Ngày, Đêm, Tự động, Theo lịch
- WDR (Chống ngược sáng): 120dB
- Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (SNR): ≥52dB
- Cải thiện hình ảnh: BLC, HLC, 3D DNR
- Che vùng riêng tư: 4 vùng mặt nạ đa giác có thể lập trình
Giao diện
- Cổng mạng: 1 × RJ45 10/100Mbps tự thích ứng
- Khe thẻ nhớ: Không hỗ trợ
- Micro tích hợp: Có, 1 micro tích hợp
- Loa tích hợp: Không
Sự kiện & Phát hiện
- Sự kiện cơ bản:
- Cảnh báo giả mạo video
- Phát hiện chuyển động
- Hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo mục tiêu (người, phương tiện)
- Ngoại lệ hệ thống
- Sự kiện thông minh:
- Phát hiện vượt hàng rào ảo
- Phát hiện xâm nhập
- Phát hiện đi vào khu vực
- Phát hiện rời khỏi khu vực
- Hỗ trợ nhận diện người, phương tiện và động vật
- Liên kết cảnh báo:
- Tải lên FTP
- Thông báo trung tâm giám sát
- Gửi email
- Kích hoạt ghi hình
- Chụp ảnh
Chức năng AI
- Bảo vệ chu vi: Không hỗ trợ
- Chụp khuôn mặt: Không hỗ trợ
Thông tin chung
- Nguồn điện:
- 12VDC ±25%, 0.54A, tối đa 6.5W
- Jack nguồn đồng trục Ø5.5mm, chống đảo cực
- PoE: IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 7.5W
- Chất liệu:
- Vỏ ngoài: Nhựa
- Thân chính: Kim loại
- Kích thước: Ø110mm × 93mm
- Kích thước đóng gói: 134mm × 134mm × 108mm
- Trọng lượng: Khoảng 375g
- Trọng lượng đóng gói: Khoảng 515g
Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến 60°C
- Độ ẩm lưu trữ: ≤95% (không ngưng tụ)
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến 60°C
- Độ ẩm hoạt động: ≤95% (không ngưng tụ)
Tính năng chung
- Heartbeat (duy trì kết nối)
- Lật hình (Mirror)
- Đặt lại mật khẩu qua email
- Bảo vệ mật khẩu
- Chống nhiễu tần số (Anti-banding)
Chứng nhận
- EMC:
- CE-EMC: EN 55032:2015+A1:2020
- EN 50130-4:2011+A1:2014
- EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021
- EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021
- An toàn:
- CB: IEC 62368-1:2014+A11
- CE-LVD: EN 62368-1:2014/A11:2017
- Môi trường:
- CE-RoHS: 2011/65/EU
- WEEE: 2012/19/EU
- REACH: Regulation (EC) No 1907/2006
- Chuẩn bảo vệ: IP67 (IEC 60529-2013)
Không có datasheet có sẵn.