Trang chủ Sản phẩm
Model: DS-D4018CW-2FQ
Loại sản phẩm: Màn hình LED Full Color trong nhà, pixel siêu nhỏ (Small Pixel Pitch Indoor LED Display)
Công nghệ LED: SMD Triad LED phủ keo bảo vệ (SMD Triad LED with Glue)
Pixel Pitch: 1,875 mm (P1.8)
Mật độ điểm ảnh: 284.444 điểm ảnh/m²
Độ sáng cân bằng trắng: 600 cd/m²
Nhiệt độ màu: 3.000 K ~ 10.000 K (có thể điều chỉnh)
Góc nhìn: 160° (Ngang) / 160° (Dọc)
Tỷ lệ tương phản: 5.000:1
Độ đồng đều màu sắc: ≤ ±0,003 Cx, Cy
Độ đồng đều độ sáng: ≥ 97%
Phương thức điều khiển: Constant Current Driving (Dòng điện không đổi)
Tần số khung hình: 60 Hz
Tần số quét: Lên đến 3.840 Hz
Thang xám: Lên đến 16 bit
Độ phân giải module: 160 × 90 pixel
Cấu hình module: 2 × 2
Kích thước cabinet (R × C × S): 600 × 337,5 × 29,5 mm
Độ phân giải cabinet: 320 × 180 pixel
Diện tích hiển thị: 0,2025 m²
Trọng lượng cabinet: 3,4 kg
Chất liệu cabinet: Nhôm đúc nguyên khối
Phương thức bảo trì: Bảo trì toàn bộ linh kiện từ mặt trước
Điện áp đầu vào: 100 ~ 240 VAC ±10%
Công suất tiêu thụ tối đa: ≤ 400 W/m²
Công suất tiêu thụ trung bình: < 140 W/m²
Nhiệt độ hoạt động: 10°C ~ 40°C
Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 60% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ: -20°C ~ 60°C
Độ ẩm lưu trữ: 10% ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Kích thước đóng gói module 4 trong 1: 443 × 360 × 52 mm
Kích thước đóng gói module 20 trong 1: 471 × 378 × 266 mm
Trọng lượng tổng (Gross Weight):
Module 4 trong 1: 1,744 kg
Module 20 trong 1: 8,72 kg
Khung 1 trong 1: 2,8 kg
Khung 5 trong 1: 14 kg
Trọng lượng tịnh (Net Weight):
Module 4 trong 1: 1,224 kg
Module 20 trong 1: 6,120 kg
Khung 1 trong 1: 2,6 kg
Khung 5 trong 1: 13 kg
Phụ kiện đi kèm: Tài liệu hướng dẫn và thông tin an toàn, vít kết nối, hạt LED, IC điều khiển, tấm sắt cố định
Giá đỡ tiêu chuẩn 1×1: DP-D40XXCB22-1X1-Q0.3-NW-Q0.3-HC
Giá đỡ tiêu chuẩn 2×2: DP-D40XXCB22-2X2-Q0.8-NW-Q0.8-HC
Giá đỡ siêu mỏng 1×1: DP-D40XXCB22-1X1-Q0.2-NW-Q0.2-ZF