Trang chủ Sản phẩm
Model: DS-D5B75RB/FP
Kích thước màn hình: 75 inch
Công nghệ đèn nền: DLED
Khoảng cách điểm ảnh: 0.143 (Ngang) × 0.429 (Dọc) mm
Độ phân giải: 3840 × 2160 @ 60Hz (UHD 4K)
Độ sáng tối đa: 450 cd/m²
Độ sâu màu: 10 bit (8 bit + FRC)
Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Loại tấm nền: VA
Độ tương phản tĩnh: 5000:1
Độ tương phản động: 30.000:1
Dải màu: 72% NTSC (CIE1931)
Tần số quét: 60 Hz
Góc nhìn: 178° (Ngang) / 178° (Dọc)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Độ cứng bề mặt: 9H (bút chì), cấp 7 Mohs
Kính bảo vệ: Kính chống chói (Anti-Glare Glass)
Độ mờ bề mặt: 25% Haze
Công nghệ ép kính: Zero Lamination
Kích thước vùng hiển thị: 1652.24 × 930.26 mm
Độ truyền sáng: 88% ± 3%
Tuổi thọ màn hình: 50.000 giờ
Thời gian hoạt động: 7 × 16 giờ/ngày
Công nghệ cảm ứng: Hồng ngoại (Infrared Touch)
Số điểm chạm: Tối đa 50 điểm chạm đồng thời
Thời gian phản hồi: ≤ 2 ms
Kích thước vật thể nhận diện tối thiểu: ≥ 1.5 mm
Độ chính xác cảm ứng: ± 0.5 mm
Độ phân giải cảm ứng: 32768 × 32768
Hệ điều hành: Android 16.0
RAM: 8 GB
Bộ nhớ trong: 128 GB
Bộ xử lý: 4 nhân Cortex-A72 2.2 GHz + 4 nhân Cortex-A53 1.8 GHz
GPU: Mali-G52 MC3
Hỗ trợ HDCP: 2.3 / 2.2 / 1.4
Độ phân giải ảnh: 48 MP
Độ phân giải video: 8 MP
Độ phân giải tối đa: 4K
Góc nhìn: 93.4° (chéo), 84.5° (ngang), 54.1° (dọc)
Độ méo hình: ≤ 2.5%
Hỗ trợ chuyển đổi thông minh giữa Android, OPS và PC
Hệ thống micro: 8 micro đa hướng
Tính năng: Khử tiếng vọng và khử nhiễu thông minh
Khoảng cách thu âm: 12 m
Tần số lấy mẫu: 48 KHz
Độ sâu âm thanh: 16 bit
Loa tích hợp: 2 × 20W + 1 loa 25W
Bluetooth: BLE Bluetooth 5.4
NFC: Hỗ trợ đọc thẻ 13.56 MHz (ISO 14443A/B)
Cảm biến ánh sáng: Có
Giảm nhiễu kỹ thuật số 3D
Nhận diện khuôn mặt
Cân bằng trắng tự động
Tự động loại bỏ viền tím
Tự động chống mờ sương
Hiệu chỉnh vùng tối (Shadow Correction)
Khử vang (Dereverberation)
Giảm nhiễu thích ứng
Khử nhiễu không ổn định
Khử tiếng vọng thích ứng
Tự động điều chỉnh độ lợi (AGC)
Điều khiển mức âm lượng tự động
Định vị nguồn âm
Phát hiện chuyển động giọng nói
Digital Beamforming
Phát hiện giọng nói
HDMI 2.1 × 3 (1 cổng trước, 2 cổng sau)
VGA × 1
Audio In × 1
HDMI 2.1 × 1
Audio Out × 1
SPDIF × 1
Touch USB 3.0 × 1
Touch USB 2.0 × 2
RS232 × 1
LAN Gigabit 1000 Mbps × 2
Wi-Fi AP & Station băng tần kép 2.4GHz / 5GHz
Wi-Fi 6 chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
USB 3.0 × 3
USB 2.0 × 2
USB Type-C phía trước × 1 (USB 3.0, sạc 65W, DP IN 1.4)
USB Type-C phía sau × 1 (USB 2.0, sạc 65W, DP IN 1.4)
Nguồn cấp: 100 ~ 240 VAC, 50/60 Hz
Công suất chờ: ≤ 0.5 W
Công suất tiêu thụ trung bình: < 189 W
Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 40°C
Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH
Chuẩn VESA: 800 × 400 mm (4 × M8-25 mm)
Kích thước có giá treo: 1709.83 × 1034.54 × 107.1 mm
Kích thước không có giá treo: 1709.83 × 1034.54 × 83.1 mm
Kích thước đóng gói: 1907 × 1160 × 223 mm
Trọng lượng tịnh: 45.7 ± 0.5 kg
Trọng lượng tổng: 63.1 ± 0.5 kg
Giá treo tường
Móc treo
Bút cảm ứng
Điều khiển từ xa
Cáp Touch USB dài 3 m
Cáp HDMI 2.0 dài 3.5 m
Dây nguồn
Khăn lau màn hình
Sách hướng dẫn sử dụng
Danh sách đóng gói