logo desktop
SIP-T44U - Điện thoại IP Yealink

SIP-T44U - Điện thoại IP Yealink

Giá: Liên hệ

  • Điện thoại cố định IP có 12 tài khoản SIP
  • Màn hình màu 2,8″, đường chéo 7,1 cm
  • 21 phím có thể lập trình, cá nhân hóa phím tắt của bạn
  • 2 cổng Gigabit Ethernet, truy cập internet trên PC của bạn
  • WiFi tùy chọn qua dongle USB WiFi Yealink WF50
  • Bluetooth tùy chọn qua dongle BT50 Yealink
  • Kết nối tai nghe tương thích qua USB
  • 2 cổng USB: Kết nối mô-đun mở rộng EXP43 hoặc dongle tương thích
  • PoE (Ethernet) hoặc nguồn điện chính (không bao gồm)
  • Tự động cấp phép: định cấu hình nhóm điện thoại của bạn từ xa

Điện thoại IP Yealink SIP-T44U là một trong những dòng sản phẩm cao cấp của Yealink, cung cấp khả năng giao tiếp ổn định, âm thanh sắc nét và thiết kế hiện đại, phù hợp cho các doanh nghiệp cần hệ thống liên lạc nội bộ hiệu quả và chuyên nghiệp. Với các tính năng vượt trội, SIP-T44U là sự lựa chọn lý tưởng cho văn phòng, các trung tâm dịch vụ khách hàng, và bất kỳ doanh nghiệp nào cần giải pháp liên lạc tối ưu.

Tính Năng Nổi Bật Của Yealink SIP-T44U

Âm Thanh HD và Công Nghệ Chống Ồn Yealink

Yealink SIP-T44U được trang bị công nghệ âm thanh HD và tính năng chống ồn. Đảm bảo chất lượng âm thanh rõ ràng, mang lại trải nghiệm giao tiếp tốt nhất. Công nghệ chống ồn tiên tiến lọc các âm thanh không mong muốn từ môi trường bên ngoài. Giúp cuộc gọi luôn ổn định và không bị gián đoạn bởi tiếng ồn xung quanh.

Điện thoại IP Yealink SIP-T44U

Màn Hình Màu TFT 2.8 inch Sắc Nét

Màn hình màu TFT 2.8 inch của SIP-T44U hiển thị rõ ràng các thông tin và menu. Người dùng dễ dàng quản lý cuộc gọi, xem danh bạ và thao tác trên giao diện thân thiện. Điều này giúp nâng cao hiệu quả làm việc và tiết kiệm thời gian.

Hỗ Trợ Nhiều Tài Khoản SIP

Yealink SIP-T44U hỗ trợ lên đến 4 tài khoản SIP. Giúp quản lý các cuộc gọi đến và đi một cách hiệu quả. Đặc biệt phù hợp cho môi trường làm việc đa nhiệm hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng. Sản phẩm giúp tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị cho nhiều tài khoản. Tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả.

Tích Hợp Cổng USB Linh Hoạt

SIP-T44U được trang bị 2 cổng USB, giúp kết nối dễ dàng với các thiết bị ngoại vi. Bao gồm tai nghe Bluetooth, tai nghe USB hoặc USB flash để lưu trữ dữ liệu. Đây là điểm cộng lớn, nâng cao tính linh hoạt trong công việc. Đặc biệt phù hợp cho những người cần kết nối tai nghe cho các cuộc gọi dài hoặc liên tục.

Khả Năng Tương Thích Cao

Điện thoại IP Yealink SIP-T44U tương thích với các nền tảng VoIP hàng đầu như 3CX, BroadSoft và các dịch vụ IP khác. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp với hệ thống liên lạc hiện có mà không cần thay đổi hạ tầng, tiết kiệm chi phí và thời gian.

Thiết Kế Hiện Đại và Thân Thiện Với Người Dùng

Thiết Kế Hiện Đại và Thân Thiện Với Người Dùng

Với thiết kế tinh tế, hiện đại và bố cục phím bấm khoa học, SIP-T44U dễ dàng sử dụng ngay cả với người dùng mới. Phím bấm to, độ nhạy cao, giúp thao tác nhanh chóng và chính xác.

Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T44U

Tính năng âm thanh

  • Âm thanh HD: tay nghe HD, loa ngoài HD
  • Tương thích thiết bị trợ thính (HAC)
  • Công nghệ Acoustic Shield, lọc tiếng ồn thông minh
  • Codec băng rộng: AMR-WB (tùy chọn), G.722
  • Codec băng hẹp: AMR-NB (tùy chọn), G.711μ, G.711A, G.723.1, G.729 series, G.726, iLBC
  • Hỗ trợ DTMF: In-band, RFC 2833, SIP INFO
  • Loa ngoài full-duplex với AEC
  • Công nghệ xử lý âm thanh: VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Tính năng điện thoại

  • Hỗ trợ 12 tài khoản VoIP
  • Quay số nhanh, gọi lại một chạm
  • Chuyển tiếp, chờ, giữ và chuyển cuộc gọi
  • Gọi lại, nghe nhóm
  • Gọi khẩn cấp
  • Tắt tiếng (Mute), chế độ không làm phiền (DND)
  • Trả lời tự động, hotline
  • Hội nghị 5 bên
  • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
  • Tùy chỉnh nhạc chuông
  • Cài đặt ngày giờ thủ công hoặc tự động
  • Hỗ trợ Dial Plan, XML Browser, Action URL/URI
  • RTCP-XR (RFC3611), VQ-RTCPXR (RFC6035)

Kết nối & mở rộng

  • 2 cổng USB 2.0 hỗ trợ:
    • Tai nghe Bluetooth qua BT40/BT41/BT51
    • Tai nghe Yealink BH71/BH72/BH76/UH38
    • Tai nghe DECT (WH62/WH63 Portable)
    • Đồng bộ danh bạ
    • Kết nối đồng thời tai nghe và điện thoại
    • Wi-Fi qua WF40/WF50
    • Ghi âm cuộc gọi qua USB
    • Tai nghe USB
    • Module mở rộng EXP43
    • Adapter tai nghe không dây EHS40
  • Tương thích thiết bị Yealink CP900/CP700 và tai nghe UH34/UH36/UH37
  • Hỗ trợ điều khiển nâng cao: tối ưu âm thanh, giữ cuộc gọi, đồng bộ âm lượng, đa cuộc gọi
  • Hỗ trợ DSS key nâng cao

Danh bạ

  • Danh bạ nội bộ: tối đa 1000 liên hệ
  • Danh sách chặn
  • Danh bạ từ xa XML/LDAP
  • Quay số thông minh
  • Tìm kiếm, nhập/xuất danh bạ
  • Lịch sử cuộc gọi đầy đủ

Tính năng tổng đài IP

  • BLF, BLA
  • Gọi ẩn danh, từ chối cuộc gọi ẩn danh
  • Hot-desking, voice mail
  • Hỗ trợ mô hình giám đốc – trợ lý
  • Call park, call pickup
  • Ghi âm cuộc gọi (cục bộ & server)
  • Hộp thư thoại trực quan

Màn hình & hiển thị

  • Màn hình màu LCD 2.8” (320 x 240), có đèn nền
  • LED báo cuộc gọi và tin nhắn
  • Đèn LED 2 màu hiển thị trạng thái line
  • Giao diện trực quan, đa ngôn ngữ
  • Hiển thị Caller ID
  • Chế độ tiết kiệm điện

Phím chức năng

  • 8 phím line có đèn LED
  • Lập trình tối đa 21 DSS keys (3 trang)
  • 5 phím chức năng: tin nhắn, tai nghe, tắt tiếng, gọi lại, loa ngoài
  • 4 phím mềm (soft keys)
  • 6 phím điều hướng
  • 2 phím âm lượng
  • Phím có đèn nền: mute, headset, speaker

Giao diện kết nối

  • 2 cổng Gigabit Ethernet
  • Hỗ trợ PoE (IEEE 802.3af), Class 3
  • 1 cổng RJ9 handset
  • 1 cổng RJ9 headset
  • 2 cổng USB 2.0

Đặc điểm vật lý

  • Màu sắc: Xám cổ điển
  • Chân đế 2 góc điều chỉnh, hỗ trợ treo tường
  • Adapter nguồn: AC 100–240V → DC 5V/1.2A
  • Công suất tiêu thụ:
    • PSU: 1.7W – 4.1W
    • PoE: 2.0W – 4.9W
  • Kích thước: 215 × 206 × 174.9 × 52 mm
  • Độ ẩm hoạt động: 10% – 95%
  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 45°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến 70°C

Quản lý

  • Cấu hình qua web/điện thoại/auto-provision
  • Hỗ trợ FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
  • Auto Provision với PnP
  • TR-069, Zero-touch provisioning
  • Khóa thiết bị bảo mật
  • Reset, reboot, xuất log hệ thống

Mạng & bảo mật

  • SIP v1/v2
  • Hỗ trợ dự phòng máy chủ
  • NAT traversal (STUN)
  • HTTP/HTTPS, SNTP
  • QoS VLAN, DSCP
  • Bảo mật SRTP, TLS 1.3
  • Mã hóa AES256
  • Xác thực Digest
  • OpenVPN, L2TP VPN, IEEE802.1X
  • IPv6, VLAN, ICE
  • WPA2/WPA3, Secure Boot

Quy cách đóng gói

  • Bộ sản phẩm gồm:
    • Điện thoại Yealink SIP-T44U
    • Tay nghe + dây
    • Cáp Ethernet (tùy chọn)
    • Chân đế
    • HDSD nhanh
    • Adapter nguồn
  • Số lượng: 5 sản phẩm/thùng
  • Trọng lượng tịnh: 5.764 kg
  • Trọng lượng tổng: 6.352 kg
  • Kích thước hộp: 239 × 223 × 115 mm
  • Kích thước thùng: 595 × 230 × 248 mm

 

Danh sách Datasheet:

  • Yealink%20SIP-T44U%20Datasheet.pdf
    221.26 KB