Thông số kỹ thuật
Tính năng âm thanh
- Âm thanh HD: tay nghe HD, loa HD
- Tay nghe tương thích thiết bị trợ thính (HAC)
- Công nghệ Acoustic Shield (chống ồn)
- Lọc tiếng ồn thông minh
- Codec băng rộng: AMR-WB (tùy chọn), G.722
- Codec băng hẹp: AMR-NB (tùy chọn), PCMU (G.711µ), PCMA (G.711A), G.723, G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC
- DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833) và SIP INFO
- Loa ngoài rảnh tay full-duplex với AEC
- Hỗ trợ VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC
Tính năng điện thoại
- Hỗ trợ 16 tài khoản VoIP
- Giữ cuộc gọi, tắt tiếng, chế độ không làm phiền (DND)
- Quay số nhanh, hotline một chạm
- Chuyển tiếp, chờ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi
- Nghe nhóm, SMS, gọi khẩn cấp
- Gọi lại, gọi lại số gần nhất, tự động trả lời
- Hội nghị âm thanh 10 bên
- Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
- Tùy chọn/nhập/xóa nhạc chuông
- Cài đặt ngày giờ thủ công hoặc tự động
- Hỗ trợ Dial plan, XML Browser, Action URL/URI
- RTCP-XR (RFC3611), VQ-RTCPXR (RFC6035)
Kết nối & mở rộng (USB/Bluetooth/Wi-Fi)
- 2 cổng USB 2.0
- Hỗ trợ tai nghe Bluetooth qua BT40/BT41/BT51
- Tương thích tai nghe Yealink: BH71, BH72, BH76, UH38…
- Hỗ trợ tai nghe DECT không dây (WH62/WH63)
- Đồng bộ danh bạ qua Bluetooth
- Kết nối đồng thời 1 tai nghe + 1 điện thoại
- Hỗ trợ Wi-Fi qua WF40/WF50
- Ghi âm cuộc gọi qua USB
- Kết nối tai nghe USB
- Hỗ trợ module mở rộng EXP43
- Hỗ trợ adapter tai nghe không dây EHS40
- Kết nối USB/Bluetooth với loa Yealink CP900/CP700
- Kết nối USB với tai nghe Yealink UH34/UH36/UH37
- Chức năng cơ bản: nghe/gác máy, tắt tiếng
- Chức năng nâng cao: tối ưu âm thanh, gọi lại, giữ cuộc gọi, đồng bộ âm lượng, quản lý nhiều cuộc gọi
- Phím DSS nâng cao
Danh bạ
- Danh bạ nội bộ tối đa 1000 liên hệ
- Danh sách chặn
- Danh bạ từ xa XML/LDAP
- Quay số thông minh
- Tìm kiếm/nhập/xuất danh bạ
- Lịch sử cuộc gọi: gọi đi/nhận/nhỡ/chuyển tiếp
Tính năng IP-PBX
- BLF (đèn báo bận), BLA
- Gọi ẩn danh và từ chối cuộc gọi ẩn danh
- Hot-desking, thư thoại
- Chỗ ngồi linh hoạt, chế độ Giám đốc – Trợ lý
- Call park, call pickup
- Ghi âm cuộc gọi tập trung
- Thư thoại trực quan (visual voicemail)
- Ghi âm cuộc gọi
Màn hình & hiển thị
- Màn hình màu 4.3 inch (480 x 272), có đèn nền
- Độ sâu màu 16-bit
- Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn
- LED 2 màu (đỏ/xanh) hiển thị trạng thái line
- Giao diện trực quan với icon và phím mềm
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ
- Hiển thị Caller ID (tên và số)
- Hình nền, màn hình chờ, tiết kiệm điện
Phím chức năng
- 10 phím line có LED
- Lập trình tối đa 27 phím DSS (3 trang)
- 7 phím chức năng: message, headset, hold, mute, transfer, redial, speaker
- 4 phím mềm (soft keys)
- 6 phím điều hướng
- Phím điều chỉnh âm lượng
- Phím mute/headset/speaker có đèn
Giao diện kết nối
- 2 cổng mạng Gigabit Ethernet
- PoE (IEEE 802.3af), class 3
- 2 cổng USB 2.0
- 1 cổng RJ9 cho tay nghe
- 1 cổng RJ9 cho headset
Đặc điểm vật lý
- Màu: Xám cổ điển
- Chân đế 2 góc điều chỉnh
- Hỗ trợ treo tường
- Adapter nguồn Yealink (tùy chọn): AC 100–240V → DC 5V/2A
- Công suất USB: 5V – 1A
- Điện năng tiêu thụ (PSU): 1.2 – 3.0W
- Điện năng tiêu thụ (PoE): 1.6 – 3.8W
- Kích thước: 244 × 213 × 185 × 54 mm
- Độ ẩm hoạt động: 5% – 90% (không ngưng tụ)
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +45°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +70°C
Quản lý
- Cấu hình qua web/điện thoại/auto-provision
- Auto provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
- Hỗ trợ PnP
- Quản lý thiết bị Broadsoft
- Zero-touch & TR-069
- Khóa máy bảo vệ riêng tư
- Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại
- Xuất log & theo dõi hệ thống
Mạng & bảo mật
- SIP v1/v2
- Hỗ trợ dự phòng máy chủ
- NAT traversal (STUN)
- Chế độ proxy & peer-to-peer SIP
- IP tĩnh/DHCP
- Web server HTTP/HTTPS
- Đồng bộ thời gian SNTP
- UDP/TCP/DNS-SRV
- QoS VLAN, DSCP
- SRTP mã hóa thoại
- TLS 1.3
- Quản lý chứng chỉ HTTPS
- Mã hóa AES256
- Xác thực MD5/SHA
- OpenVPN, IEEE802.1X, L2TP VPN
- IPv6, VLAN, ICE
- WPA2/WPA3
- Secure boot
- GARP
Đóng gói sản phẩm
- Điện thoại IP Yealink SIP-T46U
- Tay nghe + dây
- Cáp mạng (CAT5E 2m)
- Chân đế
- Hướng dẫn nhanh
- Adapter (tùy chọn)
- Giá treo tường (tùy chọn)
- Số lượng/thùng: 5 chiếc
- Khối lượng tịnh: 7.2 kg
- Khối lượng tổng: 8.1 kg
- Kích thước hộp: 274 × 255 × 128 mm
- Kích thước thùng: 660 × 286 × 263 mm
Danh sách Datasheet:
-
Yealink%20SIP-T46U%20Datasheet.pdf
243.15 KB