logo desktop
SIP-T58W (Pro) - Điện thoại IP Yealink

SIP-T58W (Pro) - Điện thoại IP Yealink

Giá: Liên hệ

  • Chạy hệ điều hành Android 9.0
  • Màn hình cảm ứng điện dung có thể điều chỉnh 7 inch (1024 x 600)
  • Hỗ trợ tai nghe Bluetooth Yealink BTH58
  • Video HD 720p30 (với CAM50)
  • Âm thanh HD tối ưu, công nghệ chống nhiễu Yealink
  • Bộ công cụ phát triển phần mềm (SDK) của Yealink
  • Các tính năng của chuông cửa (Xem trước, Mở bằng một nút, Giám sát)
  • Tích hợp Bluetooth 4.2 và Wi-Fi băng tần kép 2.4G/5G
  • 2 cổng USB 2.0 cho tai nghe USB, ứng dụng đa phương tiện và lưu trữ
  • Hỗ trợ tối đa 16 tài khoản SIP
  • Hội nghị âm thanh tối đa 10 người tham gia
  • Ethernet Gigabit hai cổng, hỗ trợ PoE
  • Có thể gắn tường
  • Hỗ trợ tối đa 3 mô-đun mở rộng EXP50
  • Hỗ trợ nền tảng quản lý thiết bị Yealink/Unify Square

Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T58W Pro

Tính năng âm thanh

  • Âm thanh HD: tay nghe và loa ngoài chất lượng cao
  • Tay nghe tương thích thiết bị trợ thính (HAC)
  • Công nghệ Acoustic Shield, Noise Proof
  • Lọc nhiễu thông minh (Smart Noise Filtering)
  • Codec âm thanh: G.722, PCMU (G.711µ), PCMA (G.711A), G.729, G.729A/B/AB, G.726, G.723.1, iLBC
  • Hỗ trợ DTMF: In-band, RFC 2833, SIP INFO
  • Loa ngoài song công toàn phần (Full-duplex) với AEC
  • Hỗ trợ VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Tính năng video

  • Codec video: H.264 High Profile, H.264, VP8
  • Chất lượng video: 720P (1280×720) @30fps (≥ 512 kbps)
  • Góc nhìn (FOV): 75° ±5°
  • Hỗ trợ xem trước video (self-view)

Màn hình & hiển thị

  • Màn hình cảm ứng 7” (1024 × 600), có thể điều chỉnh góc nghiêng 48°
  • Hỗ trợ đa điểm chạm (5 điểm)
  • Hình nền & trình bảo vệ màn hình
  • Đèn LED báo cuộc gọi & tin nhắn
  • Giao diện trực quan, hỗ trợ đa ngôn ngữ
  • Hiển thị ID người gọi (tên, số, hình ảnh)

Ứng dụng Android tích hợp

  • File Manager, Email, Calendar, Camera, Gallery
  • Recorder, Calculator, Browser, Message
  • Hỗ trợ cài đặt ứng dụng Android bên thứ ba

Tính năng điện thoại

  • SDK Yealink mở rộng
  • Hỗ trợ 16 tài khoản SIP
  • Giữ cuộc gọi, chuyển tiếp, chờ, chuyển cuộc gọi
  • Quay số nhanh, hotline, tắt tiếng, DND
  • Gọi nhóm, gọi khẩn cấp
  • Gọi lại, trả lời tự động
  • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
  • Nhập/xóa nhạc chuông
  • Cài đặt thời gian thủ công/tự động
  • Dial plan, URL/URI, XML Browser
  • Hội nghị âm thanh 10 bên
  • Đồng bộ dữ liệu qua Bluetooth/email
  • Hỗ trợ DoorPhone (mở cửa, giám sát)
  • Kết nối loa hội nghị Yealink CP900/CP700 & tai nghe UH36
  • Gọi PSTN qua CPN10
  • Chế độ Access Point (AP)

DECT không dây (qua DD10K)

  • Kết nối tối đa 4 tay nghe DECT
  • Hỗ trợ 4 cuộc gọi đồng thời
  • Tương thích W73H, W53H, W56H, W59R, CP930W

Tính năng IP-PBX

  • BLF, BLA
  • Gọi ẩn danh & chặn cuộc gọi ẩn danh
  • Hot desking, intercom, paging
  • Thông báo tin nhắn (MWI)
  • Voicemail, call park, call pickup
  • Nhạc chờ, ghi âm cuộc gọi

Danh bạ

  • Danh bạ nội bộ: 1000 liên hệ
  • Danh sách chặn
  • Danh bạ XML/LDAP từ xa
  • Smart dialing
  • Tìm kiếm / nhập / xuất danh bạ
  • Lịch sử cuộc gọi đầy đủ

Phím chức năng

  • 27 phím DSS một chạm
  • 7 phím chức năng: giữ, chuyển, tin nhắn, tai nghe, tắt tiếng, quay số lại, loa ngoài
  • Phím điều chỉnh âm lượng
  • Phím có đèn báo

Kết nối

  • 2 cổng Gigabit Ethernet, hỗ trợ PoE
  • Wi-Fi băng tần kép (2.4GHz/5GHz)
  • Bluetooth 4.2 (tai nghe, điện thoại)
  • 1 cổng USB trên: kết nối camera CAM50
  • 1 cổng USB sau: USB, tai nghe, module mở rộng
  • 1 cổng RJ9 tay nghe, 1 cổng RJ9 headset
  • Hỗ trợ tối đa 3 module mở rộng

Quản lý & cấu hình

  • Cấu hình qua web/điện thoại/auto-provision
  • Hỗ trợ FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
  • PnP, Zero-touch, TR-069
  • Khóa điện thoại bảo mật
  • Reset, log hệ thống
  • Hỗ trợ nền tảng quản lý Yealink (YDMP/YMCS)

Mạng & bảo mật

  • IPv4/IPv6, SIP v1/v2
  • NAT traversal (STUN)
  • HTTP/HTTPS, SNTP
  • QoS, VLAN
  • Mã hóa SRTP, TLS 1.3, AES256
  • OpenVPN, IEEE802.1X, L2TP VPN
  • WPA2/WPA3, Secure Boot

Đặc điểm vật lý

  • Màu sắc: Xám cổ điển
  • Treo tường (tùy chọn)
  • Nguồn: AC 100–240V → DC 5V/2A
  • Công suất:
    • PSU: 2.5W – 9W
    • PoE: 3.3W – 7.6W
  • Kích thước: 259.4 × 220 × 215 × 42.6 mm
  • Độ ẩm: 5% – 90%
  • Nhiệt độ: -10°C đến 45°C

Thông tin đóng gói

  • Bao gồm:
    • Điện thoại Yealink SIP-T58W Pro
    • Tay nghe (có dây hoặc Bluetooth BTH58 – tùy chọn)
    • Cáp mạng
    • Chân đế
    • Camera CAM50 (tùy chọn)
    • HDSD nhanh
    • Adapter (tùy chọn)
  • Số lượng: 5 chiếc/thùng
  • Trọng lượng tịnh: 8.566 kg
  • Trọng lượng cả thùng: 9.258 kg
  • Kích thước hộp: 324 × 293 × 128 mm
  • Kích thước thùng: 680 × 303 × 342 mm

Danh sách Datasheet:

  • Yealink%20SIP-T58W%20Pro%20Datasheet.pdf
    386.14 KB