Tính năng vượt trội của Yealink T33P
Hiệu năng hoạt động vượt trội
Điện thoại ip Yealink T33P được Yealink trang bị con chip thế hệ mới giúp cho việc hoạt động một cách ổn định, mượt mà hơn. Nâng cao tốc độ xử lý thông tin mang lại cho người dùng trải nghiệm tốt nhất.
Thiết kế tối giản
Yealink T33P có thiết kế hiện đại, phù hợp với xu hướng công nghệ mới. Bên cạnh đó, các phím chức năng được tối giản hiệu quả, loại bỏ những phím ít sử dụng giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và làm quen. Yealink T33G được sản xuất với chất liệu nhựa cao cấp, chống va đập và có độ bền cao. Điều này mang lại sự yên tâm khi khách hàng sử dụng sản phẩm.
Công nghệ âm thanh vượt trội
Với công nghệ Yealink HD voice, giúp mang lại chất lượng âm thanh vượt trội, loại bỏ tạp âm từ môi trường xung quanh. Bên cạnh đó, nâng cao chất lượng cuộc hội thoại với chất lượng âm thanh tốt nhất. Từ đó, nâng cao được chất lượng công việc, giao dịch với đối tác và khách hàng cũng trở nên dễ dàng.
Phần mềm quản lý thiết bị
Phần mềm Yealink Device Management hỗ trợ người dùng quản lý và cấu hình thiết bị dễ dàng. Bên cạnh đó, các công việc nâng cấp và bảo trì thiết bị cũng có thể được thực hiện qua phần mềm này.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT YEALINK SIP-T33P
Tính năng âm thanh
- Âm thanh HD: tay nghe HD, loa HD
- Lọc tiếng ồn thông minh
- Codec băng rộng: G.722
- Codec băng hẹp: G.711μ (PCMU), G.711A (PCMA), G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC
- DTMF: In-band, RFC2833, SIP INFO
- Loa ngoài rảnh tay full-duplex, hỗ trợ AEC
- Công nghệ xử lý âm thanh: VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC
Tính năng điện thoại
- Hỗ trợ 4 tài khoản VoIP
- Giữ cuộc gọi, tắt tiếng, DND (không làm phiền)
- Quay số nhanh, hotline 1 chạm
- Chuyển tiếp, chờ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi
- Gọi lại, trả lời tự động
- Hội nghị nội bộ 5 bên
- Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy
- SMS, cuộc gọi khẩn cấp
- Chọn / nhập / xóa nhạc chuông
- Cài đặt ngày giờ tự động hoặc thủ công
- Kế hoạch quay số
- XML Browser, Action URL/URI
- Ảnh chụp màn hình tích hợp
- RTCP-XR, VQ-RTCPXR
- Phím DSS nâng cao
Danh bạ
- Danh bạ lưu trữ tối đa 1000 số
- Danh sách đen chặn cuộc gọi
- Danh bạ từ xa XML / LDAP
- Quay số thông minh
- Tìm kiếm / nhập / xuất danh bạ
- Lịch sử cuộc gọi: đi / đến / nhỡ / chuyển tiếp
Tính năng tổng đài IP
- BLF (đèn báo bận), BLA (chia sẻ đường dây)
- Cuộc gọi ẩn danh và từ chối ẩn danh
- Hot-desking (đăng nhập linh hoạt)
- Thư thoại và thư thoại trực quan
- Flexible seating (chỗ ngồi linh hoạt)
- Call park, call pickup (giữ và nhận cuộc gọi)
- Executive & Assistant (thư ký – giám đốc)
- Ghi âm cuộc gọi tập trung
- Hiển thị thư thoại và ghi âm cuộc gọi
Màn hình và hiển thị
- Màn hình màu 2.4 inch, độ phân giải 320 × 240 pixel
- Đèn nền màn hình
- LED báo cuộc gọi và tin nhắn chờ
- LED 2 màu (đỏ / xanh lá) hiển thị trạng thái đường dây
- Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ
- Hiển thị tên và số người gọi
- Hình nền, bảo vệ màn hình, tiết kiệm điện năng
Phím chức năng
- 4 phím line có đèn LED
- Lập trình tối đa 12 phím DSS (4 trang hiển thị)
- 5 phím chức năng: tin nhắn, tai nghe, quay số lại, tắt tiếng, loa ngoài
- 6 phím điều hướng
- Phím điều chỉnh âm lượng
Giao diện kết nối
- 2 cổng Ethernet RJ45 10/100M
- Hỗ trợ PoE IEEE 802.3af (Class 1)
- 1 cổng RJ9 cho tay nghe
- 1 cổng RJ9 cho tai nghe
Thông số vật lý
- Màu sắc: xám cổ điển
- Hỗ trợ gắn tường
- Adapter nguồn: AC 100–240V, DC 5V/600mA (tùy chọn)
- Công suất tiêu thụ: 2–5W
- Kích thước: 212 × 186 × 146 × 42 mm
- Độ ẩm hoạt động: 10% – 95%
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +45°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +70°C
Quản lý hệ thống
- Cấu hình qua trình duyệt / điện thoại / tự động
- Auto provisioning qua FTP / TFTP / HTTP / HTTPS
- Hỗ trợ PnP tự động
- Zero-touch provisioning, TR-069
- Khóa điện thoại bảo mật
- Reset, khởi động lại
- Xuất log hệ thống và trace gói tin
Mạng và bảo mật
- SIP v1 (RFC2543), SIP v2 (RFC3261)
- Hỗ trợ dự phòng server cuộc gọi
- NAT traversal (STUN)
- Proxy mode và peer-to-peer
- IP tĩnh hoặc DHCP
- Web server HTTP/HTTPS
- Đồng bộ thời gian SNTP
- UDP / TCP / DNS-SRV
- QoS: VLAN 802.1p/Q, DSCP
- SRTP mã hóa thoại
- TLS 1.3
- AES256 mã hóa file cấu hình
- OpenVPN, IEEE802.1X
- IPv6
- VLAN LLDP/CDP/DHCP
- ICE, Secure Boot
- GARP (Generic Attribute Registration Protocol)
Bộ sản phẩm
- Điện thoại IP Yealink SIP-T33P
- Tay nghe + dây xoắn
- Cáp Ethernet CAT5E (1.5m)
- Chân đế
- Hướng dẫn nhanh
- Adapter nguồn (tùy chọn)
Danh sách Datasheet:
-
Yealink%20SIP-T33P%20Datasheet.pdf
368.16 KB